Bản dịch của từ Previous dive trong tiếng Việt

Previous dive

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Previous dive(Noun)

prˈiːvɪəs dˈaɪv
ˈpriviəs ˈdaɪv
01

Một địa điểm để lặn, đặc biệt là trong bối cảnh hồ bơi hoặc bệ lặn.

A place for diving particularly in terms of a swimming pool or diving platform

Ví dụ
02

Một trường hợp nhảy xuống nước, đặc biệt là trong thể thao thi đấu.

An instance of diving especially in a competitive sport

Ví dụ
03

Hành động nhảy hoặc lao xuống nước hoặc một độ sâu nhất định của nước

The act of diving or plunging into water or a certain depth of water

Ví dụ

Previous dive(Adjective)

prˈiːvɪəs dˈaɪv
ˈpriviəs ˈdaɪv
01

Một trường hợp nhảy ngụp đặc biệt trong thể thao thi đấu.

Earlier in time than a specified event or reference point

Ví dụ
02

Hành động nhảy hoặc lao xuống nước hoặc một độ sâu nhất định trong nước.

Existing or occurring before something else often referring to time

Ví dụ
03

Nơi dành cho lặn, đặc biệt là ở hồ bơi hoặc bệ lặn.

Belonging to an earlier time often used in the context of history or previous experiences

Ví dụ