Bản dịch của từ Ram trong tiếng Việt

Ram

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ram(Noun)

rˈæm
ˈræm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Ram(Verb)

rˈæm
ˈræm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ