Bản dịch của từ Random items trong tiếng Việt

Random items

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random items(Noun)

rˈændəm ˈaɪtəmz
ˈrændəm ˈaɪtəmz
01

Một bộ sưu tập đa dạng các vật thể khác nhau

A diverse assortment of various objects

Ví dụ
02

Một đồ vật hoặc thiết bị, đặc biệt là cái không có mục đích hoặc công dụng cụ thể.

An object or piece of equipment especially one that has no particular purpose or use

Ví dụ
03

Một điều được chọn lựa hay lựa chọn mà không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ tiêu chí cụ thể nào.

A thing that is chosen or selected in a way that is not influenced by any specific criteria

Ví dụ

Random items(Adjective)

rˈændəm ˈaɪtəmz
ˈrændəm ˈaɪtəmz
01

Một vật thể hoặc thiết bị, đặc biệt là những cái không có mục đích hoặc công dụng cụ thể.

Lacking a definite plan purpose or pattern

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập đa dạng của nhiều đồ vật khác nhau

Relating to or denoting a process or selection with unpredictable outcomes

Ví dụ
03

Một thứ được chọn hoặc lựa chọn theo cách không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ tiêu chí cụ thể nào.

Made done happening or chosen without method or conscious decision

Ví dụ