released
released (Verb)
Nghĩa 01 · ‘Released’ là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ ‘release’, nghĩa là đã cho phép cái gì đó được ra ngoài, được phát hành, được thả, hoặc được giải phóng. Ví dụ: phát hành (sản phẩm, phim, bài hát), thả (con vật), giải phóng (ai đó khỏi hạn chế).
‘Released’ là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ ‘release’, nghĩa là đã cho phép cái gì đó được ra ngoài, được phát hành, được thả, hoặc được giải phóng. Ví dụ: phát hành (sản phẩm, phim, bài hát), thả (con vật), giải phóng (ai đó khỏi hạn chế).
simple past and past participle of release.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của released (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | release |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | released |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | released |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | releases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | releasing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "released" là quá khứ phân từ của động từ "release", có nghĩa là phát hành, giải phóng hoặc thả ra. Trong tiếng Anh, "released" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như phát hành sản phẩm, phần mềm hoặc tài liệu. Ở British English và American English, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ này chủ yếu giống nhau. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh truyền thông, "released" có thể gắn liền với thông cáo báo chí hoặc công bố thông tin chính thức.