Bản dịch của từ Resist reflexivity trong tiếng Việt
Resist reflexivity
Noun [U/C] Verb Adjective

Resist reflexivity(Noun)
rˈiːzɪst rɪflɛksˈɪvɪti
ˈrɛzɪst rɪˈfɫɛksɪvɪti
Ví dụ
02
Một thuật ngữ trong quan hệ phản xạ trong toán học hoặc triết học.
A term in reflexive relations in mathematics or philosophy
Ví dụ
03
Một đặc điểm trong tâm lý học biểu thị cho sự tự nhận thức hoặc hành vi tự tham chiếu.
A property in psychology indicative of selfawareness or selfreferential behavior
Ví dụ
Resist reflexivity(Verb)
rˈiːzɪst rɪflɛksˈɪvɪti
ˈrɛzɪst rɪˈfɫɛksɪvɪti
Ví dụ
Ví dụ
Resist reflexivity(Adjective)
rˈiːzɪst rɪflɛksˈɪvɪti
ˈrɛzɪst rɪˈfɫɛksɪvɪti
Ví dụ
02
Hành động kháng cự hoặc trạng thái bị kháng cự
Relating to resistance in a reflexive context
Ví dụ
03
Một thuộc tính trong tâm lý học cho thấy sự tự nhận thức hoặc hành vi tự tham chiếu.
Pertaining to the capacity to oppose or withhold
Ví dụ
