Bản dịch của từ Resist reflexivity trong tiếng Việt

Resist reflexivity

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resist reflexivity(Noun)

rˈiːzɪst rɪflɛksˈɪvɪti
ˈrɛzɪst rɪˈfɫɛksɪvɪti
01

Hành động kháng cự hoặc trạng thái bị kháng cự

The act of resisting or the state of being resisted

Ví dụ
02

Một thuật ngữ trong quan hệ phản xạ trong toán học hoặc triết học.

A term in reflexive relations in mathematics or philosophy

Ví dụ
03

Một đặc điểm trong tâm lý học biểu thị cho sự tự nhận thức hoặc hành vi tự tham chiếu.

A property in psychology indicative of selfawareness or selfreferential behavior

Ví dụ

Resist reflexivity(Verb)

rˈiːzɪst rɪflɛksˈɪvɪti
ˈrɛzɪst rɪˈfɫɛksɪvɪti
01

Một thuật ngữ trong quan hệ phản xạ trong toán học hoặc triết học

To oppose or refuse to comply with something

Ví dụ
02

Hành động kháng cự hoặc trạng thái bị kháng cự.

To withstand the action or effect of something

Ví dụ
03

Một đặc điểm trong tâm lý học cho thấy sự tự nhận thức hoặc hành vi tham chiếu bản thân.

To prevent oneself from acting on a desire or impulse

Ví dụ

Resist reflexivity(Adjective)

rˈiːzɪst rɪflɛksˈɪvɪti
ˈrɛzɪst rɪˈfɫɛksɪvɪti
01

Một thuật ngữ trong các quan hệ phản thân trong Toán học hoặc Triết học

Characterized by reaction against something

Ví dụ
02

Hành động kháng cự hoặc trạng thái bị kháng cự

Relating to resistance in a reflexive context

Ví dụ
03

Một thuộc tính trong tâm lý học cho thấy sự tự nhận thức hoặc hành vi tự tham chiếu.

Pertaining to the capacity to oppose or withhold

Ví dụ