retired
retired (Adjective)
Nghĩa 01 · Không còn được sử dụng hoặc sản xuất nữa; đã bị loại bỏ khỏi vòng lưu hành hoặc sản xuất.
Không còn được sử dụng hoặc sản xuất nữa; đã bị loại bỏ khỏi vòng lưu hành hoặc sản xuất.
No longer in use or production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đã nghỉ hưu: không còn đi làm nữa, thường vì đã đến tuổi được hưởng lương hưu hoặc đã kết thúc nghề nghiệp của mình.
Đã nghỉ hưu: không còn đi làm nữa, thường vì đã đến tuổi được hưởng lương hưu hoặc đã kết thúc nghề nghiệp của mình.
Having left employment especially on reaching pensionable age of people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
retired (Verb)
Nghĩa 01 · Từ “retired” là thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “retire” (nghỉ hưu, rút lui). Dùng để chỉ hành động đã nghỉ hưu hoặc đã rút lui khỏi một công việc, chức vụ hoặc hoạt động nào đó trong quá khứ.
Từ “retired” là thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “retire” (nghỉ hưu, rút lui). Dùng để chỉ hành động đã nghỉ hưu hoặc đã rút lui khỏi một công việc, chức vụ hoặc hoạt động nào đó trong quá khứ.
simple past and past participle of retire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của retired (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | retire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | retired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | retired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | retires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | retiring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retired" là tính từ chỉ trạng thái nghỉ việc, thường sau khi đã đạt đến độ tuổi quy định hoặc đủ điều kiện. Trong tiếng Anh, "retired" được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể liên quan đến các chương trình nghỉ hưu cụ thể hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng rộng rãi hơn và liên quan đến chế độ an sinh xã hội. Cách phát âm trong cả hai biến thể cũng có sự tương đồng, chỉ khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khu vực.