Anh - Việt

Bản dịch của từ Sails trong tiếng Việt

sails

Noun

sails (Noun)

/sˈeɪlz/
/sˈeɪlz/
AI

Nghĩa 01

số nhiều của buồm.

plural of sail.

Ví dụ
Những cánh buồm đầy màu sắc của chiếc thuyền làm sáng bữa tiệc.The colorful sails of the boat brightened the social event.
Những cánh buồm không đón gió trong buổi gặp mặt xã hội.The sails did not catch the wind during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sails (Noun)

SingularPlural

sail

sails

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh