Bản dịch của từ Sandbox trong tiếng Việt

Sandbox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandbox(Noun)

sˈændbɑks
sˈændbɑks
01

Một loài cây nhiệt đới châu Mỹ có quả (vỏ hạt) từng được dùng để chứa cát để thấm mực (thường gọi là cây đóng cát hoặc vỏ cát để thấm mực).

A tropical American tree whose seed cases were formerly used to hold sand for blotting ink.

一种热带美洲树,其果壳曾用于装沙吸墨水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hộp nông hoặc hốc đất nông chứa cát để trẻ em chơi, thường thấy ở sân chơi hoặc công viên (nơi trẻ xúc, nặn và xây lâu đài cát).

A shallow box or hollow in the ground partly filled with sand for children to play in a sandpit.

儿童玩沙的浅箱子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một môi trường ảo an toàn để chạy phần mềm hoặc mã mới, chưa được kiểm thử; trong ‘‘sandbox’’ các chương trình được cách ly để tránh gây hại cho hệ thống chính.

A virtual space in which new or untested software or coding can be run securely.

安全的虚拟环境

Ví dụ
04

Một hộp chứa cát, thường đặt trên tàu hỏa để rắc cát lên ray khi đường ray trơn nhằm tăng độ ma sát và tránh trượt.

A box containing sand especially one kept on a train to hold sand for sprinkling on to slippery rails.

装沙箱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sandbox (Noun)

SingularPlural

Sandbox

Sandboxes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ