Bản dịch của từ Set event trong tiếng Việt
Set event
Noun [U/C] Phrase

Set event(Noun)
sˈɛt ɪvˈɛnt
ˈsɛt ˈɛvənt
Ví dụ
02
Một nhóm các vật được sắp xếp lại, một bộ sưu tập hoặc sự bố trí các đồ vật
A group of things that are put together a collection or arrangement of items
Ví dụ
03
Một sự kiện hoặc hiện tượng thường là nổi bật, một sự việc quan trọng
A happening or occurrence often of a notable kind a significant happening
Ví dụ
Set event(Phrase)
sˈɛt ɪvˈɛnt
ˈsɛt ˈɛvənt
01
Một sự kiện hoặc hiện tượng thường có tính chất nổi bật, một sự kiện đáng kể
To organize or arrange for a particular occasion or purpose
Ví dụ
Ví dụ
