Bản dịch của từ Skew trong tiếng Việt
Skew

Skew(Noun)
Trạng thái không đối xứng; khi hai bên không cân bằng hoặc lệch nhau so với trục hoặc trung tâm.
The state of not being symmetrical.
不对称的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự thiên vị hoặc xu hướng nghiêng về một nhóm, ý kiến hoặc chủ đề nhất định, khiến cái nhìn hoặc đánh giá không cân bằng.
A bias towards one particular group or subject.
偏见,倾向于某一特定群体或主题。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Skew(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho một phân bố (dữ liệu, tỉ lệ, v.v.) trở nên không đối xứng hoặc nghiêng sang một phía, khiến giá trị tập trung lệch khỏi trung tâm.
Cause a distribution to be asymmetrical.
使分布不对称
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho lệch lạc, thiên vị hoặc bóp méo sự thật/điểm nhìn, khiến thông tin trở nên không chính xác hoặc gây hiểu lầm.
Make biased or distorted in a way that is regarded as inaccurate unfair or misleading.
扭曲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Skew(Adjective)
Miêu tả hai đường thẳng không song song và cũng không cắt nhau (tức là không nằm trên cùng một mặt phẳng hoặc lệch nhau theo cách khiến chúng không gặp nhau).
Of a pair of lines neither parallel nor intersecting.
不平行也不相交的两条线
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả một phân phối thống kê không đối xứng: dữ liệu lệch nhiều về một phía so với trung tâm (không đều hai bên).
Of a statistical distribution not symmetrical.
不对称的统计分布
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "skew" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho lệch hoặc không thẳng, thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học, thống kê và biểu đồ để chỉ sự không đối xứng trong tập dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "skew" thường được dùng để mô tả sự thiên lệch trong phân phối, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng từ này trong cùng các ngữ cảnh nhưng đôi khi mang tính chất cụ thể hơn về việc làm lệch hình dạng vật lý. Cách phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt rõ ràng, nhưng có thể phát sinh từ ngữ điệu và ngữ âm của người nói.
Từ "skew" có nguồn gốc từ tiếng Latin "excuva", có nghĩa là "cúi" hoặc "nghiêng". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cũ "esquiver", diễn tả hành động làm lệch hoặc không thẳng hàng. Trong tiếng Anh, "skew" bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa liên quan đến góc độ không đồng đều hoặc thiên lệch. Ngày nay, "skew" thường chỉ trạng thái không đối xứng hoặc sai lệch trong các lĩnh vực như thống kê, kiến trúc và vật lý.
Từ "skew" thể hiện tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe và Đọc, nơi nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích số liệu và biểu đồ. Trong phần Nói và Viết, từ này được dùng để miêu tả sự lệch lạc trong dữ liệu hoặc quan điểm. Ngoài ra, "skew" cũng phổ biến trong nghiên cứu khoa học và thống kê, nơi nó diễn tả sự không đối xứng trong phân phối dữ liệu.
Họ từ
Từ "skew" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho lệch hoặc không thẳng, thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học, thống kê và biểu đồ để chỉ sự không đối xứng trong tập dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "skew" thường được dùng để mô tả sự thiên lệch trong phân phối, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng từ này trong cùng các ngữ cảnh nhưng đôi khi mang tính chất cụ thể hơn về việc làm lệch hình dạng vật lý. Cách phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt rõ ràng, nhưng có thể phát sinh từ ngữ điệu và ngữ âm của người nói.
Từ "skew" có nguồn gốc từ tiếng Latin "excuva", có nghĩa là "cúi" hoặc "nghiêng". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cũ "esquiver", diễn tả hành động làm lệch hoặc không thẳng hàng. Trong tiếng Anh, "skew" bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa liên quan đến góc độ không đồng đều hoặc thiên lệch. Ngày nay, "skew" thường chỉ trạng thái không đối xứng hoặc sai lệch trong các lĩnh vực như thống kê, kiến trúc và vật lý.
Từ "skew" thể hiện tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe và Đọc, nơi nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích số liệu và biểu đồ. Trong phần Nói và Viết, từ này được dùng để miêu tả sự lệch lạc trong dữ liệu hoặc quan điểm. Ngoài ra, "skew" cũng phổ biến trong nghiên cứu khoa học và thống kê, nơi nó diễn tả sự không đối xứng trong phân phối dữ liệu.
