Bản dịch của từ Sliding slide trong tiếng Việt
Sliding slide
Noun [U/C] Verb Adjective

Sliding slide(Noun)
slˈaɪdɪŋ slˈaɪd
ˈsɫaɪdɪŋ ˈsɫaɪd
01
Một hình ảnh hoặc hình ảnh trong suốt được hiển thị trên màn hình.
A photographic or transparent image or presentation shown on a screen
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mặt phẳng nghiêng nhỏ hoặc bề mặt để trượt, thường được sử dụng cho hoạt động giải trí.
A small inclined plane or surface for sliding on typically used for recreation
Ví dụ
Sliding slide(Verb)
slˈaɪdɪŋ slˈaɪd
ˈsɫaɪdɪŋ ˈsɫaɪd
Ví dụ
02
Một hình ảnh hoặc bản trình bày thông qua ảnh chụp hoặc hình ảnh trong suốt được hiển thị trên màn hình.
To transition or change gradually or subtly
Ví dụ
Sliding slide(Adjective)
slˈaɪdɪŋ slˈaɪd
ˈsɫaɪdɪŋ ˈsɫaɪd
