Bản dịch của từ Sliding slide trong tiếng Việt

Sliding slide

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sliding slide(Noun)

slˈaɪdɪŋ slˈaɪd
ˈsɫaɪdɪŋ ˈsɫaɪd
01

Một hình ảnh hoặc hình ảnh trong suốt được hiển thị trên màn hình.

A photographic or transparent image or presentation shown on a screen

Ví dụ
02

Một chuyển động hoặc luồng đi theo cách liên tục và mượt mà.

A movement or passage in a smooth continuous way

Ví dụ
03

Một mặt phẳng nghiêng nhỏ hoặc bề mặt để trượt, thường được sử dụng cho hoạt động giải trí.

A small inclined plane or surface for sliding on typically used for recreation

Ví dụ

Sliding slide(Verb)

slˈaɪdɪŋ slˈaɪd
ˈsɫaɪdɪŋ ˈsɫaɪd
01

Một chuyển động hoặc hành trình một cách suôn sẻ và liên tục.

To move smoothly along a surface while maintaining continuous contact with it

Ví dụ
02

Một hình ảnh hoặc bản trình bày thông qua ảnh chụp hoặc hình ảnh trong suốt được hiển thị trên màn hình.

To transition or change gradually or subtly

Ví dụ
03

Một cái dốc nhỏ hoặc bề mặt nghiêng để trượt, thường được sử dụng cho hoạt động giải trí.

To cause to move or slide in a specified direction

Ví dụ

Sliding slide(Adjective)

slˈaɪdɪŋ slˈaɪd
ˈsɫaɪdɪŋ ˈsɫaɪd
01

Một hình ảnh hoặc bức ảnh trong suốt được hiển thị trên màn hình.

Smooth and continuous in motion

Ví dụ
02

Một mặt phẳng nghiêng nhỏ hoặc bề mặt để trượt, thường được sử dụng cho mục đích giải trí.

Capable of or designed for sliding

Ví dụ
03

Một chuyển động hoặc hành động diễn ra một cách mượt mà và liên tục.

Characterized by or causing sliding not fixed

Ví dụ