slings
slings (Noun)
Nghĩa 01 · Một dụng cụ truyền thống dùng để bắn đá hoặc vật nhỏ khác; thường gồm một dây hoặc dải da hai đầu giữ viên đá và được vung để phóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dây, dây đeo hoặc băng dùng để nâng đỡ, mang hoặc giữ vật gì đó (ví dụ: đai đeo tay cho vết thương, dây để treo hoặc mang đồ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của slings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sling | slings |
slings (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slings (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sling |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slung |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slung |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slings |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slinging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slings" là dạng số nhiều của danh từ "sling", có nghĩa là một loại dây hoặc thiết bị dùng để ném hoặc giữ vật. Trong ngữ cảnh quân sự, "slings" thường chỉ tồn tại trong các trang thiết bị như súng. Trong tiếng Anh Anh, "sling" có thể ám chỉ đến các thiết bị như địu trẻ em, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ thiết bị ném. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự nhưng có xu hướng sử dụng khác nhau trong bối cảnh văn hóa.