Bản dịch của từ Smurf trong tiếng Việt

Smurf

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smurf(Noun)

smˈɝf
smˈɝf
01

Trong an ninh máy tính, “smurf” chỉ một kiểu tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) gọi là "smurf attack", trong đó kẻ tấn công gửi nhiều gói tin giả mạo (spoof) tới địa chỉ broadcast của mạng để khiến nhiều máy trả lời cho nạn nhân, làm quá tải hệ thống mục tiêu.

Computer security A smurf attack.

计算机安全中的拒绝服务攻击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhân vật hoạt hình nhỏ màu xanh, có mũ trắng, từ bộ truyện/nhượng quyền truyền thông "The Smurfs" (Người xanh Smurf).

Comics fiction A blue pixie with white stocking cap from the media franchise The Smurfs.

蓝色小精灵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuật ngữ mạng: 'smurf' chỉ một tài khoản phụ/giả do người chơi kinh nghiệm tạo ra để che giấu danh tính thật, thường dùng để chơi ở trình độ thấp hơn hoặc tránh bị nhận diện.

Internet slang A smurf account.

网络术语:假账户

Ví dụ

Smurf(Verb)

smˈɝf
smˈɝf
01

Trong ngữ cảnh ngân hàng và tài chính, “smurf” (động từ) nghĩa là chia một giao dịch tài chính lớn thành nhiều giao dịch nhỏ hơn nhằm tránh sự kiểm tra, theo dõi hoặc báo cáo của cơ quan chức năng (còn gọi là “structuring”).

Banking To split a large financial transaction into smaller ones so as to avoid scrutiny to carry out structuring.

将大型交易分割为小额交易以避免审查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếng lóng: dùng từ “smurf” thay cho bất kỳ động từ nào khác trong câu — tức là thay thế động từ cụ thể bằng từ “smurf” như cách dùng trong truyện tranh/hoạt hình (ví dụ: “He smurfed the cake” = “Anh ấy [đã làm gì đó] cái bánh”).

Slang Used to replace any other verb as is typical of smurfs.

用“smurf”代替动词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong an ninh máy tính) tiến hành cuộc tấn công smurf nhằm vào ai đó — tức là gửi lượng lớn gói tin phản hồi ICMP với địa chỉ nguồn giả mạo để làm quá tải máy chủ/thiết bị mục tiêu.

Computer security transitive To carry out a smurf attack against someone.

对某人实施网络攻击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh