Bản dịch của từ Spark trong tiếng Việt
Spark

Spark(Noun)
Biệt danh dùng để gọi người làm công việc liên quan đến điện hoặc vận hành đài phát, thường là lính điều hành radio hoặc thợ điện trong quân đội.
Used as a nickname for a radio operator or an electrician, especially in the armed forces.
Một mảnh nhỏ bùng lửa hoặc tia lửa bắn ra từ lửa, tro tàn, hoặc khi hai bề mặt cứng (như đá hoặc kim loại) va chạm vào nhau; thường nhỏ, sáng và có thể gây cháy nếu gặp chất dễ cháy.
A small fiery particle thrown off from a fire, alight in ashes, or produced by striking together two hard surfaces such as stone or metal.
Dạng danh từ của Spark (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spark | Sparks |
Spark(Verb)
Phát ra tia lửa (lửa hoặc điện); tạo ra những tia sáng nhỏ do va chạm hoặc do dòng điện.
Emit sparks of fire or electricity.
Khiến (một thứ gì đó) bùng lên, bắt lửa hoặc khơi mào; bắt đầu một cảm xúc, ý tưởng hoặc hành động. Ở nghĩa phổ biến: gây ra sự khởi đầu (ví dụ: khơi mào cảm hứng, gây bùng cháy).
Dạng động từ của Spark (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spark |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sparked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sparked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sparks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sparking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spark" trong tiếng Anh có nghĩa là một tia lửa, hoặc một nguồn cảm hứng, động lực. Trong tiếng Anh Anh (British English), "spark" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ khi nói về điện hoặc nguyên liệu dễ cháy, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ này cũng có thể chỉ sự khởi đầu của một ý tưởng sáng tạo. Phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau do sự ảnh hưởng của phương ngữ.
Từ "spark" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spacare", có nghĩa là "phát sáng" hoặc "nảy lửa". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng cổ Anh "spearca" và cuối cùng trở thành "spark" trong tiếng Anh hiện đại. Khái niệm “spark” không chỉ liên quan đến ánh sáng hay lửa mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho khởi đầu, sự khơi dậy cảm hứng hoặc ý tưởng, thể hiện sự kết nối giữa bản chất vật lý và tinh thần trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "spark" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người học thường sử dụng để mô tả sự khởi đầu của ý tưởng hoặc cảm xúc. Ngoài ra, "spark" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học khi đề cập đến quá trình tạo ra lửa hoặc ánh sáng. Từ này cũng xuất hiện trong các tình huống hàng ngày khi nói về sự khơi nguồn cảm hứng hay kích thích sự sáng tạo.
Họ từ
Từ "spark" trong tiếng Anh có nghĩa là một tia lửa, hoặc một nguồn cảm hứng, động lực. Trong tiếng Anh Anh (British English), "spark" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ khi nói về điện hoặc nguyên liệu dễ cháy, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ này cũng có thể chỉ sự khởi đầu của một ý tưởng sáng tạo. Phát âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau do sự ảnh hưởng của phương ngữ.
Từ "spark" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spacare", có nghĩa là "phát sáng" hoặc "nảy lửa". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng cổ Anh "spearca" và cuối cùng trở thành "spark" trong tiếng Anh hiện đại. Khái niệm “spark” không chỉ liên quan đến ánh sáng hay lửa mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho khởi đầu, sự khơi dậy cảm hứng hoặc ý tưởng, thể hiện sự kết nối giữa bản chất vật lý và tinh thần trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "spark" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi người học thường sử dụng để mô tả sự khởi đầu của ý tưởng hoặc cảm xúc. Ngoài ra, "spark" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học khi đề cập đến quá trình tạo ra lửa hoặc ánh sáng. Từ này cũng xuất hiện trong các tình huống hàng ngày khi nói về sự khơi nguồn cảm hứng hay kích thích sự sáng tạo.

