sparked
sparked (Verb)
Nghĩa 01 · Gây ra sự việc hoặc xảy ra, thường là bất ngờ.
Gây ra sự việc hoặc xảy ra, thường là bất ngờ.
To cause to happen or occur often unexpectedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sparked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spark |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sparked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sparked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sparks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sparking |
sparked (Noun)
Nghĩa 01 · Một ví dụ về sự phấn khích hoặc năng lượng.
Một ví dụ về sự phấn khích hoặc năng lượng.
An instance of excitement or energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sparked" là dạng quá khứ của động từ "spark", có nghĩa là khơi dậy hoặc kích thích điều gì đó xảy ra. Trong bối cảnh xã hội, "sparked" thường được sử dụng để diễn tả sự khởi đầu của một ý tưởng, phong trào hoặc tranh luận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù "sparked" được sử dụng một cách tương đồng, cách nhấn âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ này mang tính ẩn dụ cao trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp.