spiralled
spiralled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spiralled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spiralled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spiral |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spiralled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spiralled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spirals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spiralling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spiralled" là hình thức quá khứ của động từ "spiral", dùng để chỉ hành động xoáy hoặc quay quanh theo hình dạng xoắn ốc. Trong tiếng Anh Mỹ, hình thức "spiraled" cũng được sử dụng, mặc dù "spiralled" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, nhưng sự khác biệt ở cách viết. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn trừu tượng, chẳng hạn như mô tả sự gia tăng hoặc suy giảm nhanh chóng.