Bản dịch của từ Sport trong tiếng Việt
Sport

Sport(Noun)
Hoạt động thể chất hoặc trò chơi cạnh tranh có quy tắc, thường để rèn luyện sức khỏe, giải trí hoặc thi đấu (ví dụ: bóng đá, bóng rổ, quần vợt).
Sport.
Một cá thể động vật hoặc thực vật có sự khác biệt bất thường hoặc rõ rệt so với kiểu hình bố mẹ, thường về hình dáng hoặc màu sắc, do đột biến tự phát (không phải do lai tạo).
An animal or plant showing abnormal or striking variation from the parent type, especially in form or colour, as a result of spontaneous mutation.

Dạng danh từ của Sport (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sport | Sports |
Sport(Verb)
Mặc, khoe hoặc trưng bày một món đồ nổi bật (thường là quần áo, phụ kiện) để người khác nhìn thấy.
Wear or display (a distinctive item)
Dạng động từ của Sport (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sport |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sporting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sport" trong tiếng Anh chỉ các hoạt động thể thao hoặc trò chơi có quy tắc, thường liên quan đến việc thi đấu, rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /spɔːt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /spɔrt/, thể hiện sự khác biệt trong cách phát âm. Ngoài ra, "sport" cũng có thể được dùng như một động từ trong một số ngữ cảnh, với nghĩa là thi đấu hoặc tham gia vào một hoạt động thể thao.
Từ "sport" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "deportare", có nghĩa là "vui chơi, giải trí". Từ này được hình thành từ "de-" (ra ngoài) và "portare" (mang). Trong tiếng Pháp, "desporte" ám chỉ đến hoạt động giải trí. Vào thế kỷ 15, thuật ngữ này được chuyển hóa thành "sport" trong tiếng Anh, nhằm chỉ những hoạt động thể chất và thi đấu. Ý nghĩa hiện tại của từ liên kết chặt chẽ với khái niệm vui vẻ và cạnh tranh trong các hoạt động thể thao.
Từ "sport" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề về sức khỏe, giải trí và văn hóa, giúp thí sinh thể hiện quan điểm về lối sống tích cực. Ngoài ra, "sport" cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về sự kiện thể thao, chính sách thể thao và lợi ích của thể dục thể thao trong cuộc sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "sport" trong tiếng Anh chỉ các hoạt động thể thao hoặc trò chơi có quy tắc, thường liên quan đến việc thi đấu, rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /spɔːt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /spɔrt/, thể hiện sự khác biệt trong cách phát âm. Ngoài ra, "sport" cũng có thể được dùng như một động từ trong một số ngữ cảnh, với nghĩa là thi đấu hoặc tham gia vào một hoạt động thể thao.
Từ "sport" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "deportare", có nghĩa là "vui chơi, giải trí". Từ này được hình thành từ "de-" (ra ngoài) và "portare" (mang). Trong tiếng Pháp, "desporte" ám chỉ đến hoạt động giải trí. Vào thế kỷ 15, thuật ngữ này được chuyển hóa thành "sport" trong tiếng Anh, nhằm chỉ những hoạt động thể chất và thi đấu. Ý nghĩa hiện tại của từ liên kết chặt chẽ với khái niệm vui vẻ và cạnh tranh trong các hoạt động thể thao.
Từ "sport" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề về sức khỏe, giải trí và văn hóa, giúp thí sinh thể hiện quan điểm về lối sống tích cực. Ngoài ra, "sport" cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về sự kiện thể thao, chính sách thể thao và lợi ích của thể dục thể thao trong cuộc sống hàng ngày.
