Bản dịch của từ Springer trong tiếng Việt

Springer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Springer(Noun)

spɹˈɪŋɚ
spɹˈɪŋəɹ
01

Trong kiến trúc, 'springer' là viên đá đặt ở vị trí thấp nhất của một vòm, nơi bắt đầu cong của vòm; nó là điểm xuất phát cho các viên đá cong phía trên.

The lowest stone in an arch where the curve begins.

拱顶的起始石

Ví dụ
02

Một loại cá được biết đến vì hay nhảy khỏi mặt nước; thường dùng để chỉ những loài cá như cá ngừ skipjack hoặc cá tenpounder (cá nhảy).

Any of a number of fish noted for leaping out of the water especially the skipjack tuna or the tenpounder.

一种以跳出水面著称的鱼,特别是跳跳鱼或十磅鱼。

Ví dụ
03

Con bò (bò cái hoặc bê cái) sắp đẻ; bò gần đến ngày sinh con.

A cow or heifer near to calving.

即将产仔的母牛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một giống chó săn nhỏ thuộc loại spaniel, ban đầu được nuôi để làm nhiệm vụ dồn và bắt thú hoang; thường gọi là chó springer. Có hai giống chính: English springer (thường có màu đen trắng hoặc nâu trắng) và Welsh springer (ít phổ biến hơn, thường đỏ trắng).

A small spaniel of a breed originally used to spring game There are two main breeds the English springer typically black and white or brown and white and the less common red and white Welsh springer.

一种用于猎物的猎犬,通常有黑白或棕白色的毛发。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh