stalked
VerbAdjective
stalked (Verb)
/stˈɔːkt/
/ˈstɔkt/
AI
Ví dụ
Sau cuộc tranh luận, Maria giận dữ bước qua sảnh.After the debate, Maria stalked across the hall in anger.
James không bao giờ hậm hực bỏ đi sau khi bạn học chỉ trích đề xuất của anh.James never stalked away after classmates criticized his proposal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
bí mật và liên tục theo dõi hoặc bám theo ai hay vật gì, thường khiến người đó sợ hãi hoặc khó chịu
to follow someone or something secretly and repeatedly especially in a way that causes fear or harassment
Ví dụ
Sau bài phát biểu của Maya, một người lạ đã rình theo cô bên ngoài hội trường tranh biện.After Maya's speech, a stranger stalked her outside the debate hall.
Bạn học cũ của Daniel chưa bao giờ âm thầm bám theo anh ấy sau cuộc tranh luận trên mạng.Daniel's former classmate never stalked him after the online debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Để thực hiện một phim tài liệu xã hội, Lena lặng lẽ rình một con nai gần Hà Nội.For a social documentary, Lena stalked a deer quietly near Hanoi.
James không bao giờ rình người lạ để quay họ cho mạng xã hội.James never stalked strangers to film them for social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bài viết về xã hội, Maria làm cho đậu mọc thân trong vườn cộng đồng.For IELTS Task 2, Maria stalked the beans in her community garden.
Câu lạc bộ chưa bao giờ tạo thân cho cà chua trong dự án cộng đồng.The club never stalked tomatoes for its social project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stalked (Adjective)
/stˈɔːkt/
/ˈstɔkt/
AI
Ví dụ
Tại câu lạc bộ nghiên cứu xã hội của Maya, những bông hoa có cuống mọc cạnh thư viện.At Maya's social studies club, stalked flowers grew beside the library.
Trong bài thuyết trình khoa học xã hội của Daniel, các cây có cuống không khó vẽ.In Daniel's social science talk, stalked plants were not difficult to draw.