Bản dịch của từ Station band trong tiếng Việt
Station band
Noun [U/C] Noun [C]

Station band(Noun)
stˈeɪʃən bˈænd
ˈsteɪʃən ˈbænd
Ví dụ
02
Một kênh phát sóng radio hoặc truyền hình
Ví dụ
Station band(Noun Countable)
stˈeɪʃən bˈænd
ˈsteɪʃən ˈbænd
01
Một đài phát thanh hoặc truyền hình
A series of organized performances by such musicians
Ví dụ
02
Một cơ sở hoặc địa điểm có chức năng cụ thể như trạm cứu hỏa hoặc đồn cảnh sát.
A band of musicians especially in a military or orchestral context usually providing entertainment or accompaniment
Ví dụ
