Bản dịch của từ Station band trong tiếng Việt

Station band

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Station band(Noun)

stˈeɪʃən bˈænd
ˈsteɪʃən ˈbænd
01

Một cơ sở hoặc địa điểm có chức năng cụ thể như trạm cứu hỏa hoặc đồn cảnh sát.

A facility or location that has a specific function such as a fire station or police station

Ví dụ
02

Một kênh phát sóng radio hoặc truyền hình

A radio or television broadcasting outlet

Ví dụ
03

Một nơi mà các chuyến tàu hoặc xe buýt dừng lại để hành khách lên hoặc xuống.

A place where trains or buses stop for passengers to board or leave

Ví dụ

Station band(Noun Countable)

stˈeɪʃən bˈænd
ˈsteɪʃən ˈbænd
01

Một đài phát thanh hoặc truyền hình

A series of organized performances by such musicians

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc địa điểm có chức năng cụ thể như trạm cứu hỏa hoặc đồn cảnh sát.

A band of musicians especially in a military or orchestral context usually providing entertainment or accompaniment

Ví dụ
03

Nơi mà các chuyến tàu hoặc xe buýt dừng lại để hành khách lên hoặc xuống.

A group of musicians who play together particularly in a style of popular music

Ví dụ