Bản dịch của từ Steady café trong tiếng Việt
Steady café
Noun [U/C] Adjective

Steady café(Noun)
stˈɛdi kˈeɪfeɪ
ˈstɛdi ˈkɑfeɪ
02
Một cơ sở cung cấp bầu không khí thoải mái cùng với nhiều lựa chọn về thực phẩm và đồ uống.
An establishment that offers a casual atmosphere and a variety of food and drink options
Ví dụ
03
Một địa điểm để giao lưu xã hội và thư giãn thường được khách hàng lui tới trong thời gian dài.
A venue for social interaction and relaxation often frequented by customers for a long duration
Ví dụ
Steady café(Adjective)
stˈɛdi kˈeɪfeɪ
ˈstɛdi ˈkɑfeɪ
01
Một địa điểm mang đến không gian thoải mái và đa dạng các lựa chọn về thực phẩm và đồ uống.
Regular and consistent in performance or behavior
Ví dụ
03
Một địa điểm để giao lưu xã hội và thư giãn, thường được khách hàng lui tới trong một khoảng thời gian dài.
Reliable and dependable in quality or condition
Ví dụ
