Bản dịch của từ Steady café trong tiếng Việt

Steady café

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steady café(Noun)

stˈɛdi kˈeɪfeɪ
ˈstɛdi ˈkɑfeɪ
01

Nơi phục vụ cà phê và đồ ăn nhẹ.

A place where coffee and light refreshments are served

Ví dụ
02

Một cơ sở cung cấp bầu không khí thoải mái cùng với nhiều lựa chọn về thực phẩm và đồ uống.

An establishment that offers a casual atmosphere and a variety of food and drink options

Ví dụ
03

Một địa điểm để giao lưu xã hội và thư giãn thường được khách hàng lui tới trong thời gian dài.

A venue for social interaction and relaxation often frequented by customers for a long duration

Ví dụ

Steady café(Adjective)

stˈɛdi kˈeɪfeɪ
ˈstɛdi ˈkɑfeɪ
01

Một địa điểm mang đến không gian thoải mái và đa dạng các lựa chọn về thực phẩm và đồ uống.

Regular and consistent in performance or behavior

Ví dụ
02

Một nơi có phục vụ cà phê và đồ ăn nhẹ.

Firmly fixed constant or not subject to change stable

Ví dụ
03

Một địa điểm để giao lưu xã hội và thư giãn, thường được khách hàng lui tới trong một khoảng thời gian dài.

Reliable and dependable in quality or condition

Ví dụ