Bản dịch của từ Store shipping trong tiếng Việt
Store shipping
Noun [U/C] Verb Phrase

Store shipping(Noun)
stˈɔː ʃˈɪpɪŋ
ˈstɔr ˈʃɪpɪŋ
01
Một cơ sở nơi bán hàng hóa
An establishment where merchandise is sold
Ví dụ
02
Hành động cung cấp hoặc tích trữ hàng hóa để sử dụng trong tương lai
The act of supplying or accumulating goods for future use
Ví dụ
Store shipping(Verb)
stˈɔː ʃˈɪpɪŋ
ˈstɔr ˈʃɪpɪŋ
01
Một cửa hàng nơi bán hàng hóa
To place or arrange in a particular location for preservation
Ví dụ
03
Hành động cung cấp hoặc tích trữ hàng hóa để sử dụng trong tương lai
To accumulate goods in a storehouse or warehouse
Ví dụ
Store shipping(Phrase)
stˈɔː ʃˈɪpɪŋ
ˈstɔr ˈʃɪpɪŋ
Ví dụ
02
Một cơ sở nơi hàng hóa được bán.
A method of delivering products to customers through various carriers
Ví dụ
03
Hành động cung cấp hoặc tích trữ hàng hóa để sử dụng trong tương lai.
Includes responsibilities related to the transportation and delivery of items
Ví dụ
