Bản dịch của từ Sustain rituals trong tiếng Việt

Sustain rituals

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustain rituals(Noun)

səstˈeɪn rˈɪtʃuːəlz
ˈsəstən ˈrɪtʃuəɫz
01

Một buổi lễ hoặc hành động trang trọng thường diễn ra trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.

A formal ceremony or act typically in a religious or cultural context

Ví dụ
02

Một tập hợp các hành động được thực hiện với một mục đích tượng trưng, thường liên quan đến một chuỗi hành động được lặp đi lặp lại theo thời gian.

A set of actions performed for a symbolic purpose often involving a course of action that is repeated over time

Ví dụ
03

Việc tiếp tục thực hành một truyền thống hoặc quy trình đã được thiết lập.

The ongoing practice of a tradition or established procedure

Ví dụ

Sustain rituals(Verb)

səstˈeɪn rˈɪtʃuːəlz
ˈsəstən ˈrɪtʃuəɫz
01

Một buổi lễ trang trọng hoặc hành động thường diễn ra trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.

To keep something going or continuing

Ví dụ
02

Việc thực hành liên tục một truyền thống hoặc quy trình đã được thiết lập.

To uphold or affirm a cause or belief

Ví dụ
03

Một chuỗi hành động được thực hiện với một mục đích biểu tượng, thường liên quan đến một quy trình được lặp đi lặp lại theo thời gian.

To support or maintain over a period of time

Ví dụ