Bản dịch của từ Sustain rituals trong tiếng Việt
Sustain rituals
Noun [U/C] Verb

Sustain rituals(Noun)
səstˈeɪn rˈɪtʃuːəlz
ˈsəstən ˈrɪtʃuəɫz
Ví dụ
Ví dụ
Sustain rituals(Verb)
səstˈeɪn rˈɪtʃuːəlz
ˈsəstən ˈrɪtʃuəɫz
01
Một buổi lễ trang trọng hoặc hành động thường diễn ra trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.
To keep something going or continuing
Ví dụ
Ví dụ
