Bản dịch của từ Swap environment trong tiếng Việt
Swap environment
Noun [U/C] Phrase

Swap environment(Noun)
swˈɒp ɛnvˈaɪərənmənt
ˈswɑp ɑnˈvaɪrənmənt
Ví dụ
02
Hành động trao đổi hoặc giao dịch đồ vật
The act of exchanging or trading items
Ví dụ
03
Một trường hợp trao đổi một thứ này lấy một thứ khác.
An instance of exchanging one thing for another
Ví dụ
Swap environment(Phrase)
swˈɒp ɛnvˈaɪərənmənt
ˈswɑp ɑnˈvaɪrənmənt
Ví dụ
02
Quá trình thay thế một yếu tố bằng một yếu tố khác trong một hệ thống hoặc ngữ cảnh.
In environmental contexts it may refer to the exchange of resources or elements between ecosystems or habitats
Ví dụ
