Bản dịch của từ That's reality trong tiếng Việt
That's reality
Pronoun Noun [U/C] Idiom

That's reality(Pronoun)
ðˈæts ɹˌiˈælətˌi
ðˈæts ɹˌiˈælətˌi
02
Sự rút gọn của 'that is' hoặc 'that has'
A contraction of that is or that has
Ví dụ
That's reality(Noun)
ðˈæts ɹˌiˈælətˌi
ðˈæts ɹˌiˈælətˌi
That's reality(Idiom)
01
Một cách diễn đạt được sử dụng để truyền đạt một ý tưởng hoặc tình cảm cụ thể
An expression used to convey a particular idea or sentiment
Ví dụ
Ví dụ
