Bản dịch của từ That's reality trong tiếng Việt

That's reality

Pronoun Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

That's reality(Pronoun)

ðˈæts ɹˌiˈælətˌi
ðˈæts ɹˌiˈælətˌi
01

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề

Used to introduce a clause

Ví dụ
02

Sự rút gọn của 'that is' hoặc 'that has'

A contraction of that is or that has

Ví dụ
03

Cũng có thể đề cập đến một ví dụ cụ thể hoặc người đã đề cập trước đó

Can also refer to a specific example or person mentioned previously

Ví dụ

That's reality(Noun)

ðˈæts ɹˌiˈælətˌi
ðˈæts ɹˌiˈælətˌi
01

Thế giới hoặc trạng thái của sự vật bên ngoài tâm trí của một người

The world or state of things outside of ones own mind

Ví dụ
02

Chất lượng của sự tồn tại thực

The quality of being real

Ví dụ
03

Trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại

The state of things as they actually exist

Ví dụ

That's reality(Idiom)

01

Một cách diễn đạt được sử dụng để truyền đạt một ý tưởng hoặc tình cảm cụ thể

An expression used to convey a particular idea or sentiment

Ví dụ
02

Được sử dụng để phản ánh một sự thật hoặc thực tế cụ thể về cuộc sống hoặc một tình huống

Used to reflect a particular truth or fact about life or a situation

Ví dụ
03

Những cụm từ thường được sử dụng có thể không liên quan đến nghĩa đen của từ

Commonly used phrases that may not relate to the literal meanings of the words

Ví dụ