Bản dịch của từ The works trong tiếng Việt

The works

Noun [U/C] Pronoun Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The works(Noun)

ðə wɝˈks
ðə wɝˈks
01

Cụm từ “the works” ở đây dùng để chỉ một thứ gì đó được hiểu ngầm hoặc vốn là đặc trưng — tức là toàn bộ những thành phần, đặc trưng hoặc cái thường đi kèm với thứ đó. Nghĩa là “toàn bộ, đầy đủ, tất cả những gì liên quan.”

Used to refer to a substance or concept that is understood implied or especially characteristic

Ví dụ
02

Cụm từ “the works” ở đây dùng để chỉ một thứ cụ thể đã được nhắc tới trước đó hoặc người nghe/người nói đã biết — tức là “cái đó” hoặc “những thứ liên quan đến nó”.

Used to refer to a specific thing or one previously mentioned or known

Ví dụ
03

Cụm từ dùng để chỉ một thứ gì đó hoặc một lượng không xác định; mang nghĩa “cái gì đó” hoặc “một đống” nhưng không cụ thể. Dùng khi người nói không muốn/không biết nêu chi tiết.

Used to refer to an unspecified thing or amount

Ví dụ

The works(Pronoun)

ðə wɝˈks
ðə wɝˈks
01

Dùng để phân biệt một người hoặc một vật cụ thể với những người hoặc vật khác (nhấn mạnh tới việc chỉ riêng người hoặc vật đó).

Used to distinguish one person or thing from others

Ví dụ
02

Dùng để chỉ một người hoặc vật cụ thể trong một trường hợp nhất định (tương tự “người đó” hoặc “vật đó” trong ngữ cảnh đang nói đến).

Used to refer to a particular person or thing in a specific instance

Ví dụ
03

Cụm từ 'the works' dùng như một từ chỉ định (tương tự mạo từ xác định) trong cụm danh từ, tức là nhấn mạnh đúng vật hoặc toàn bộ các thứ được nói tới (nghĩa là “cái đó, toàn bộ các thứ liên quan” hoặc “tất cả mọi thứ cần có”).

Used as a definitive article in the nominal phrase

Ví dụ

The works(Adjective)

ðə wɝˈks
ðə wɝˈks
01

Dùng để chỉ một thứ gì đó cụ thể hoặc chung chung; mang nghĩa “cái đó”, “cái nói đến” khi muốn chỉ một vật, sự việc nhất định mà không cần nêu rõ tên.

Indicating a certain or particular thing in general

Ví dụ
02

Dùng để chỉ một thứ cụ thể đã được biết hoặc đã được nhắc tới trước đó.

Used to specify something in particular that is already known or mentioned

Ví dụ

The works(Phrase)

ðə wɝˈks
ðə wɝˈks
01

“The works” là cách nói chỉ «mọi thứ» hoặc «tất cả các yếu tố cần có», tức là làm đủ mọi thứ có thể, bao gồm tất cả các phần mong đợi hoặc các tính năng đi kèm.

The works everything possible including all the expected elements or features

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh