Bản dịch của từ Throat plate trong tiếng Việt
Throat plate

Throat plate (Noun)
Trong sinh học (động vật học): một mảnh cứng ở vùng cổ họng của động vật — như một xương nhỏ, vảy hoặc cấu trúc cứng khác ở phần họng của cá hoặc loài tương tự. Thuật ngữ này hiện ít dùng.
Zoology. A bone, scale, or other hard part in the region of the throat of an animal, especially in a fish. Now rare.
Một tấm kim loại gắn vào bề mặt ngang quanh lưỡi cưa vòng (band saw) hoặc cưa bàn (table saw), hoặc quanh kim máy may; vật liệu chạy qua tấm này khi đang được gia công để giữ khoảng cách và bảo vệ lưỡi/kim cũng như bề mặt bàn.
A metal plate attached to the horizontal surface around the blade of a band saw or table saw, or around the needle of a sewing machine, over which material passes when being worked.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Throat plate là một thành phần quan trọng trong máy may, nằm giữa đế máy và kim. Chức năng chính của nó là hỗ trợ quá trình may bằng cách giữ vải và tạo điều kiện cho kim thâm nhập chính xác vào vật liệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực và loại máy may.
Throat plate là một thành phần quan trọng trong máy may, nằm giữa đế máy và kim. Chức năng chính của nó là hỗ trợ quá trình may bằng cách giữ vải và tạo điều kiện cho kim thâm nhập chính xác vào vật liệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực và loại máy may.
