Bản dịch của từ Throat singing trong tiếng Việt
Throat singing

Throat singing(Noun)
Ca hát đặc trưng bởi sự phát âm (quá mức) của âm thanh trong cổ họng. hiếm.
Singing characterized by excessive articulation of the sound in the throat rare.
Một hình thức biểu diễn giọng hát truyền thống trong văn hóa Inuit, đặc trưng bởi việc tạo ra những âm thanh sâu, nhịp nhàng gợi nhớ tiếng động vật và chim và thường được biểu diễn bởi hai phụ nữ quay mặt vào nhau.
A form of vocal performance traditional in Inuit culture characterized by the production of deep rhythmic sounds evocative of animal and bird noises and typically performed by two women facing each other.
Một hình thức thanh nhạc truyền thống, đặc biệt là ở Trung Á, đặc trưng bởi việc tạo ra (và biến đổi) các âm bội trên một nốt cơ bản; còn gọi là hát bội.
A form of vocal music traditional especially in central Asia characterized by the production and varying of overtones above a fundamental note also called overtone singing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Throat singing, hay còn gọi là "overtone singing", là một hình thức ca hát đặc biệt cho phép người hát tạo ra nhiều âm thanh đồng thời, thường là một âm cơ bản và một hoặc nhiều âm bội (overtone). Phương pháp này phổ biến trong các nền văn hóa như âm nhạc truyền thống của người Mông Cổ và các bộ lạc tại Siberia. Throat singing thể hiện kỹ thuật âm thanh độc đáo, góp phần tạo nên sự đa dạng trong nghệ thuật âm nhạc thế giới.
"Throat singing" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, và thuật ngữ này liên quan đến việc hát đồng thời nhiều âm thanh khác nhau. Tiếng gốc Latin không trực tiếp liên quan, nhưng từ "throat" xuất phát từ tiếng Anh cổ "throte", có liên hệ với từ "thrus", có nghĩa là "thở" hay "tiếng phát ra". Hình thức hát này, tiêu biểu cho các nền văn hóa như Mông Cổ và Inuit, được biết đến như là một nghệ thuật giao tiếp và biểu đạt cảm xúc, phản ánh sâu sắc mối liên hệ giữa con người với thiên nhiên và văn hóa dân gian.
"Throat singing" là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật. Từ này thường được sử dụng khi thảo luận về âm nhạc dân gian, đặc biệt là trong các nền văn hóa Bắc Âu hoặc Mông Cổ. Trong các cuộc hội thảo nghệ thuật hoặc các lớp học ngôn ngữ, "throat singing" có thể được dùng để phân tích kỹ thuật âm thanh độc đáo cũng như ảnh hưởng của nó đến văn hóa địa phương.
Throat singing, hay còn gọi là "overtone singing", là một hình thức ca hát đặc biệt cho phép người hát tạo ra nhiều âm thanh đồng thời, thường là một âm cơ bản và một hoặc nhiều âm bội (overtone). Phương pháp này phổ biến trong các nền văn hóa như âm nhạc truyền thống của người Mông Cổ và các bộ lạc tại Siberia. Throat singing thể hiện kỹ thuật âm thanh độc đáo, góp phần tạo nên sự đa dạng trong nghệ thuật âm nhạc thế giới.
"Throat singing" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, và thuật ngữ này liên quan đến việc hát đồng thời nhiều âm thanh khác nhau. Tiếng gốc Latin không trực tiếp liên quan, nhưng từ "throat" xuất phát từ tiếng Anh cổ "throte", có liên hệ với từ "thrus", có nghĩa là "thở" hay "tiếng phát ra". Hình thức hát này, tiêu biểu cho các nền văn hóa như Mông Cổ và Inuit, được biết đến như là một nghệ thuật giao tiếp và biểu đạt cảm xúc, phản ánh sâu sắc mối liên hệ giữa con người với thiên nhiên và văn hóa dân gian.
"Throat singing" là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật. Từ này thường được sử dụng khi thảo luận về âm nhạc dân gian, đặc biệt là trong các nền văn hóa Bắc Âu hoặc Mông Cổ. Trong các cuộc hội thảo nghệ thuật hoặc các lớp học ngôn ngữ, "throat singing" có thể được dùng để phân tích kỹ thuật âm thanh độc đáo cũng như ảnh hưởng của nó đến văn hóa địa phương.
