Bản dịch của từ Triangulation trong tiếng Việt
Triangulation

Triangulation(Noun)
Trong trắc địa, phương pháp đo đạc bằng cách dựng và đo một mạng lưới các tam giác để xác định khoảng cách và vị trí tương đối của các điểm trên một vùng. Thường bắt đầu bằng việc đo chính xác một cạnh cơ sở (baseline), rồi từ hai đầu của cạnh đó quan sát góc tới các điểm khác để suy ra độ dài các cạnh còn lại và vị trí các điểm.
In surveying the tracing and measurement of a series or network of triangles in order to determine the distances and relative positions of points spread over an area especially by measuring the length of one side of each triangle and deducing its angles and the length of the other two sides by observation from this baseline.
Trong chính trị, hành động hoặc quá trình định vị bản thân sao cho vừa thu hút vừa làm hài lòng cả quan điểm cánh hữu và cánh tả — tức là cố gắng đứng ở giữa, lấy lòng cả hai phía để mở rộng sự ủng hộ.
In politics the action or process of positioning oneself in such a way as to appeal to or appease both leftwing and rightwing standpoints.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Triangulation là một phương pháp trong nghiên cứu định tính và định lượng, có nghĩa là sử dụng nhiều phương pháp hoặc nguồn dữ liệu khác nhau để xác thực thông tin hoặc kết quả nghiên cứu. Trong khoa học xã hội, quá trình này giúp tăng độ tin cậy và chính xác của thông tin thu được. Trong ngữ cảnh khảo sát địa lý, triangulation đề cập đến việc xác định vị trí thông qua ba điểm tham chiếu. Từ này có cách viết và phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "triangulation" xuất phát từ tiếng Latinh "triangulus", nghĩa là "tam giác", kết hợp với hậu tố "ation", biểu thị hành động hoặc quá trình. Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực hình học để chỉ phương pháp xác định vị trí bằng cách sử dụng ba điểm tham chiếu tạo thành một tam giác. Qua thời gian, "triangulation" đã được mở rộng sang các lĩnh vực như xã hội học và khoa học dữ liệu, chỉ quá trình phân tích và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
"Triangulation" là thuật ngữ thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh như IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, khi thảo luận về phương pháp nghiên cứu hoặc xác định vị trí. Tần suất xuất hiện của từ này trong phần Nghe và Đọc có thể thấp hơn do tính chuyên môn. Trong bối cảnh rộng hơn, "triangulation" được sử dụng trong khoa học, nghiên cứu xã hội và thậm chí trong lập bản đồ để chỉ sự kết hợp nhiều nguồn dữ liệu nhằm tăng độ tin cậy.
Họ từ
Triangulation là một phương pháp trong nghiên cứu định tính và định lượng, có nghĩa là sử dụng nhiều phương pháp hoặc nguồn dữ liệu khác nhau để xác thực thông tin hoặc kết quả nghiên cứu. Trong khoa học xã hội, quá trình này giúp tăng độ tin cậy và chính xác của thông tin thu được. Trong ngữ cảnh khảo sát địa lý, triangulation đề cập đến việc xác định vị trí thông qua ba điểm tham chiếu. Từ này có cách viết và phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "triangulation" xuất phát từ tiếng Latinh "triangulus", nghĩa là "tam giác", kết hợp với hậu tố "ation", biểu thị hành động hoặc quá trình. Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực hình học để chỉ phương pháp xác định vị trí bằng cách sử dụng ba điểm tham chiếu tạo thành một tam giác. Qua thời gian, "triangulation" đã được mở rộng sang các lĩnh vực như xã hội học và khoa học dữ liệu, chỉ quá trình phân tích và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
"Triangulation" là thuật ngữ thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh như IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, khi thảo luận về phương pháp nghiên cứu hoặc xác định vị trí. Tần suất xuất hiện của từ này trong phần Nghe và Đọc có thể thấp hơn do tính chuyên môn. Trong bối cảnh rộng hơn, "triangulation" được sử dụng trong khoa học, nghiên cứu xã hội và thậm chí trong lập bản đồ để chỉ sự kết hợp nhiều nguồn dữ liệu nhằm tăng độ tin cậy.
