Anh - Việt

Bản dịch của từ Vigils trong tiếng Việt

vigils

Noun

vigils (Noun)

/vˈɪdʒɪlz/
/ˈvɪdʒəɫz/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng thời gian thức trong thời gian thường dành cho giấc ngủ, đặc biệt là để canh thức hoặc cầu nguyện

A period of keeping awake during the time usually spent asleep especially to keep watch or pray

Ví dụ
Sau trận động đất, Maya tổ chức các buổi thức đêm cho những gia đình vô gia cư ở Manila.After the earthquake, Maya organized vigils for homeless families in Manila.
Trong cuộc biểu tình, thành phố không cấm các buổi cầu nguyện thức đêm sau cái chết của Daniel.The city did not ban vigils after Daniel's death during the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự kiện hoặc cuộc tụ họp được tổ chức để thể hiện sự ủng hộ hoặc tưởng nhớ một người hoặc một mục đích thường diễn ra trong im lặng hoặc cầu nguyện

An event or gathering held to show support or remembrance for a person or cause often in silence or prayer

Ví dụ
Sau khi Maria qua đời, hàng xóm tổ chức các buổi tưởng niệm bên ngoài tòa thị chính trong ba đêm.After Maria's death, neighbors held vigils outside City Hall for three nights.
Các sinh viên không tổ chức những buổi tưởng niệm sau khi cuộc biểu tình ôn hòa kết thúc.The students did not hold vigils after the peaceful protest ended.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một buổi cầu nguyện sùng đạo, đặc biệt là vào đêm trước lễ hội tôn giáo hoặc ngày lễ thánh

A devotional watching or praying especially on the night before a religious festival or holy day

Ví dụ
Maria tham gia các buổi cầu nguyện qua đêm trước lễ Phục Sinh để ủng hộ cộng đồng tôn giáo trong khu phố.Maria joined vigils before Easter to support her neighborhood's faith community.
Cuộc khảo sát cho thấy người lớn không tham gia các buổi cầu nguyện qua đêm trước những ngày lễ thiêng liêng.The survey found adults did not attend vigils before holy days.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh