Bản dịch của từ Vow misadventure trong tiếng Việt
Vow misadventure
Noun [U/C] Noun [U]

Vow misadventure(Noun)
vˈaʊ mˌɪsɐdvˈɛntʃɐ
ˈvoʊ ˈmɪzədˌvɛntʃɝ
01
Một lời hứa hoặc cam kết mang tính ràng buộc, thường trong bối cảnh tôn giáo.
A binding pledge or commitment often in a religious context
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tuyên bố hoặc lời hứa được thực hiện trước sự chứng kiến.
A declaration or promise made before a witness
Ví dụ
Vow misadventure(Noun Uncountable)
vˈaʊ mˌɪsɐdvˈɛntʃɐ
ˈvoʊ ˈmɪzədˌvɛntʃɝ
01
Một lời hứa trang trọng để làm điều gì đó hoặc cư xử theo một cách nhất định.
An instance of misfortune or an unfortunate event
Ví dụ
02
Một cam kết gắn bó thường trong bối cảnh tôn giáo.
An occurrence of bad luck or an adverse incident
Ví dụ
