Anh - Việt

Bản dịch của từ Writes trong tiếng Việt

writes

Verb

writes (Verb)

/ɹˈaɪts/
/ɹˈaɪts/
AI

Nghĩa 01 · ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ viết.

ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ viết.

thirdperson singular simple present indicative of write.

Ví dụ
Cô ấy viết bài về vấn đề xã hội hàng tuần.She writes articles about social issues every week.
Anh ấy không viết bài luận về chủ đề xã hội cho kỳ thi IELTS của mình.He doesn't write essays on social topics for his IELTS exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của writes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

write

V2

Quá khứ đơn

Past simple

wrote

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

written

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

writes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

writing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh