Real

Real (Danh từ)

Một khái niệm trong toán học biểu thị số thực, không phải số ảo.
A mathematical concept representing a real number as opposed to an imaginary number.
Real (Trạng từ)
Thực sự; rất — dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng, ví dụ: “thực sự rất…” hoặc “rất đúng” (tương đương với “really/very” trong tiếng Anh).
Really; very.
Real (Tính từ)
Đã được điều chỉnh theo sự thay đổi giá trị tiền tệ; được đánh giá theo sức mua (tức là đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát để so sánh giá trị thực tế).
Adjusted for changes in the value of money; assessed by purchasing power.
(dùng cho vật) không phải hàng giả hay nhân tạo; là đồ thật, có nguồn gốc, tính chất chân thực.
(of a thing) not imitation or artificial; genuine.
Có thật, không phải giả, tồn tại trong thực tế.
Existing or occurring as fact; not fake or imaginary.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "real" trong tiếng Anh có nghĩa chính thức là "thực, thật" (adj - tính từ), dùng để chỉ điều gì đó đúng sự thật, không giả mạo. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về sự chân thực hoặc vật thật sự tồn tại. Trong giao tiếp hàng ngày, "real" cũng mang nghĩa gần gũi, thân mật để nhấn mạnh tính chân thực hay sự đáng kể của một sự vật hoặc cảm xúc.
Từ "real" trong tiếng Anh có nghĩa chính thức là "thực, thật" (adj - tính từ), dùng để chỉ điều gì đó đúng sự thật, không giả mạo. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về sự chân thực hoặc vật thật sự tồn tại. Trong giao tiếp hàng ngày, "real" cũng mang nghĩa gần gũi, thân mật để nhấn mạnh tính chân thực hay sự đáng kể của một sự vật hoặc cảm xúc.
