Bản dịch của từ Adamite trong tiếng Việt

Adamite

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adamite(Noun)

ˈædəmaɪt
ˈædəmaɪt
01

Một khoáng vật chứa kẽm, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể màu vàng xanh hoặc không màu, có thể tạo thành từng cụm tinh thể.

A zinc mineral occurring as yellow green or colourless crystals or crystal aggregates.

一种含锌矿物,呈现黄色绿色或无色晶体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, ít dùng) chỉ một người da trắng gốc Âu; hiện chỉ còn dùng trong văn viết lịch sử.

Specifically A white Caucasian Now chiefly historical.

白人,主要用于历史文献中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người được cho là con cháu của Adam trong Kinh Thánh — tức là một thành viên của nhánh nhân loại xuất phát từ Adam chứ không phải từ tổ tiên khác.

A person who is descended from the biblical Adam especially a member of a specific branch of humanity derived from the biblical Adam rather than some other ancestor.

亚当的后裔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong lịch sử Giáo hội: chỉ thành viên của một số giáo phái (cả thời kỳ đầu của Giáo hội và sau này) đã bắt chước hình tượng Adam trong Kinh Thánh bằng cách đi khỏa thân, thường coi đó là biểu tượng của sự trong trắng hoặc tinh khiết.

Church History A member of any of a number of sects both in the early church and later who imitated the biblical Adam by going naked typically as a symbol of purity.

模仿亚当的教派成员,象征纯洁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Adamite(Adjective)

ˈædəmaɪt
ˈædəmaɪt
01

Có nguồn gốc hoặc là hậu duệ từ Adam trong Kinh Thánh; thuộc về dòng dõi của Adam.

Descended or deriving from the biblical Adam.

源自亚当的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh