address
address (Noun Countable)
Nghĩa 01
Địa chỉ — thông tin về vị trí nơi ở hoặc nơi làm việc của một người, hoặc nơi gửi thư, hàng hóa (ví dụ: số nhà, tên đường, phường/xã, thành phố).
Address.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của address (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
địa chỉ internet Internet address | Địa chỉ Internet của tôi là john.doe@example.com để kết nối trên mạng xã hội. My Internet address is john.doe@example.com for social media connections. |
địa chỉ kinh doanh business address | Địa chỉ doanh nghiệp của tôi nằm tại 123 Phố Chính, Springfield. My business address is located at 123 Main Street, Springfield. |
địa chỉ bí mật secret address | Địa chỉ bí mật cho cuộc họp chỉ được biết đến bởi những người tổ chức. The secret address for the meeting is known only to the organizers. |
địa chỉ nhà home address | Địa chỉ nhà của tôi là 123 Maple Street, Springfield. My home address is 123 Maple Street, Springfield. |
địa chỉ email email address | Địa chỉ email của tôi là john.doe@example.com cho các sự kiện xã hội. My email address is john.doe@example.com for social events. |
address (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của address (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | address |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | addressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | addressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | addresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | addressing |
Kết hợp từ của address (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đề cập đến cái gì address yourself to sth | Nhiều sinh viên tự đề cập đến các vấn đề xã hội trong bài luận. Many students address themselves to social issues in their essays. |
address (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thông tin chi tiết về nơi chốn mà một người sống hoặc một tổ chức đặt trụ sở, thường gồm số nhà, tên đường, quận/huyện, thành phố và mã bưu chính.
The particulars of the place where someone lives or an organization is situated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của address (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
address | addresses |
Kết hợp từ của address (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
địa chỉ bí mật secret address | Cô ấy đã chia sẻ địa chỉ bí mật của mình với chỉ năm người bạn thân. She shared her secret address with only five close friends. |
Địa chỉ web Web address | Địa chỉ web mạng xã hội yêu thích của tôi là www.example.com. My favorite social media web address is www.example.com. |
địa chỉ ngắn short address | Tôi đã có một bài phát biểu ngắn về biến đổi khí hậu tại cuộc họp cộng đồng. I gave a short address about climate change at the community meeting. |
địa chỉ liên lạc contact address | Địa chỉ liên lạc của tôi được liệt kê trên trang web trung tâm cộng đồng. My contact address is listed on the community center's website. |
địa chỉ riêng tư private address | Nhiều người chia sẻ địa chỉ riêng tư của họ trên mạng xã hội. Many people share their private address on social media platforms. |