Bản dịch của từ Address trong tiếng Việt

Address

VerbNoun [C]Noun [U/C]

Address Verb

/əˈdres/
/ˈæd.res/
01

Giải quyết, xử lý

Solve and handle

Ví dụ

She addressed the issue of poverty in her speech.

Cô đề cập đến vấn đề nghèo đói trong bài phát biểu của mình.

The government needs to address homelessness in urban areas.

Chính phủ cần giải quyết tình trạng vô gia cư ở các khu vực thành thị.

02

Viết tên và địa chỉ của người nhận dự định trên (phong bì, thư hoặc bưu kiện)

Write the name and address of the intended recipient on (an envelope, letter, or parcel)

Ví dụ

Please address the invitation to Mr. John Smith.

Vui lòng ghi địa chỉ vào thư mời cho ông John Smith.

She addressed the package carefully before sending it out.

Cô ấy đã ghi địa chỉ cẩn thận trước khi gửi đi.

03

Nói chuyện với (một người hoặc một hội đồng)

Speak to (a person or an assembly)

Ví dụ

She addressed the audience at the social event.

Cô ấy đã phát biểu trước khán giả tại sự kiện xã hội.

He addresses important issues in his social media posts.

Anh ấy đề cập đến các vấn đề quan trọng trong bài đăng trên mạng xã hội của mình.

04

Hãy suy nghĩ và bắt đầu giải quyết (một vấn đề)

Think about and begin to deal with (an issue or problem)

Ví dụ

She needs to address the poverty in her community.

Cô ấy cần giải quyết vấn đề nghèo đó trong cộng đồng của mình.

The government must address the rising crime rates in the city.

Chính phủ phải giải quyết tình hình tăng tỷ lệ tội phạm ở thành phố.

05

Vào tư thế chuẩn bị đánh (quả bóng)

Take up one's stance and prepare to hit (the ball)

Ví dụ

She addressed the audience before giving her speech.

Cô ấy đã phát biểu trước khi thuyết trình của mình.

He addressed the issue of homelessness in his community.

Anh ấy đã đề cập đến vấn đề về người vô gia cư trong cộng đồng của mình.

Kết hợp từ của Address (Verb)

CollocationVí dụ

Address yourself to something

Điều chỉnh bản thân để đối mặt với điều gì đó

She addressed herself to the issue of homelessness in the community.

Cô ấy địa chỉ chính mình đến vấn đề về người vô gia cư trong cộng đồng.

Address Noun Countable

/əˈdres/
/ˈæd.res/
01

Địa chỉ

Address

Ví dụ

She shared her address with her new friend at the party.

Cô ấy đã chia sẻ địa chỉ của mình với người bạn mới của mình tại bữa tiệc.

The company's address is 123 Main Street, New York City.

Địa chỉ của công ty là 123 Main Street, Thành phố New York.

Kết hợp từ của Address (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Inaugural address

Bài phát biểu nhậm chức

The president delivered his inaugural address to the nation.

Tổng thống đã phát biểu khai mạc của mình cho cả nước.

Keynote address

Bài diễn văn chính

The keynote address at the social event was inspiring.

Bài diễn văn chính tại sự kiện xã hội rất truyền cảm hứng.

Right address

Địa chỉ chính xác

She finally found the right address for the charity event.

Cô ấy cuối cùng đã tìm đúng địa chỉ cho sự kiện từ thiện.

Correct address

Địa chỉ chính xác

Please provide your correct address for the registration form.

Vui lòng cung cấp địa chỉ chính xác của bạn cho biểu mẫu đăng ký.

Welcoming address

Địa chỉ chào mừng

The mayor delivered a warm welcoming address at the community event.

Thị trưởng đã phát biểu chào mừng ấm áp tại sự kiện cộng đồng.

Address Noun

/ədɹˈɛs/
/ˈædɹˌɛs/
01

Kỹ năng, sự khéo léo hoặc sự sẵn sàng.

Skill, dexterity, or readiness.

Ví dụ

Her address in public speaking is impressive.

Kỹ năng của cô ấy trong diễn thuyết công cộng rất ấn tượng.

He demonstrated his address in resolving conflicts peacefully.

Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo của mình trong giải quyết xung đột một cách hòa bình.

02

Một bài phát biểu trang trọng gửi đến khán giả.

A formal speech delivered to an audience.

Ví dụ

She gave a heartfelt address at the charity event.

Cô ấy đã phát biểu chân thành tại sự kiện từ thiện.

The president's address focused on economic policies for the future.

Phát biểu của tổng thống tập trung vào chính sách kinh tế cho tương lai.

03

Thông tin chi tiết về nơi ai đó sống hoặc một tổ chức có trụ sở.

The particulars of the place where someone lives or an organization is situated.

Ví dụ

She provided her address to the new friend she met.

Cô ấy cung cấp địa chỉ của mình cho người bạn mới cô gặp.

The company's address is 123 Main Street, New York.

Địa chỉ của công ty là 123 Phố Chính, New York.

Kết hợp từ của Address (Noun)

CollocationVí dụ

Inaugural address

Bài phát biểu nhậm chức

The president delivered his inaugural address to the nation.

Tổng thống phát biểu bài phát biểu khai mạc của mình cho quốc gia.

Website address

Địa chỉ trang web

The website address must be included in the invitation.

Địa chỉ trang web phải được bao gồm trong lời mời.

Correct address

Địa chỉ chính xác

Provide the correct address for the social event invitation.

Cung cấp địa chỉ chính xác cho lời mời sự kiện xã hội.

Radio address

Địa chỉ phát thanh

The president delivered a radio address on mental health awareness.

Tổng thống phát biểu qua đài phát thanh về nhận thức về sức khỏe tâm thần.

Right address

Địa chỉ chính xác

He finally found the right address to send the invitation.

Anh ấy cuối cùng đã tìm được địa chỉ đúng để gửi lời mời.

Mô tả từ

“address” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “giải quyết, xử lý” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 21 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “address” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 15 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, với mặt nghĩa thứ hai “địa chỉ”, từ “address” chỉ thường xuất hiện trong kỹ năng Listening. Ngoài ra, từ “address” không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với hai mặt nghĩa đề cập trên. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “address” với mặt nghĩa phù hợp trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Address

Không có idiom phù hợp