Bản dịch của từ Address trong tiếng Việt

Address

Noun [C] Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Address(Noun Countable)

əˈdres
ˈæd.res
01

Địa chỉ — thông tin về vị trí nơi ở hoặc nơi làm việc của một người, hoặc nơi gửi thư, hàng hóa (ví dụ: số nhà, tên đường, phường/xã, thành phố).

Address.

地址

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Address(Verb)

əˈdres
ˈæd.res
01

Giải quyết hoặc xử lý một vấn đề, tình huống hay mối quan tâm; tìm cách khắc phục hoặc đối phó với điều gì đó.

Solve and handle.

解决和处理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Viết tên và địa chỉ của người nhận lên phong bì, thư hoặc bưu kiện.

Write the name and address of the intended recipient on (an envelope, letter, or parcel)

在信封、信件或包裹上写上收件人的姓名和地址

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nói chuyện với ai đó hoặc phát biểu trước một nhóm người (ví dụ: phát biểu, trình bày hoặc hướng lời tới người nghe).

Speak to (a person or an assembly)

对某人或集体讲话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Suy nghĩ về và bắt đầu xử lý hoặc giải quyết một vấn đề, mối quan tâm hoặc tình huống.

Think about and begin to deal with (an issue or problem)

考虑并开始解决问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Chuẩn bị vị trí và tư thế để đánh (bóng); vào tư thế sẵn sàng trước khi đánh quả bóng.

Take up one's stance and prepare to hit (the ball)

准备击球的姿势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Address (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Address

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Addressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Addressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Addresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Addressing

Address(Noun)

ədɹˈɛs
ˈædɹˌɛs
01

Ở đây, “address” (danh từ) được dùng với nghĩa “kỹ năng, sự khéo léo hoặc sự sẵn sàng” — tức khả năng xử lý việc gì đó một cách khéo léo, nhanh nhạy và tự tin.

Skill, dexterity, or readiness.

技能,灵巧或准备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bài diễn văn trang trọng được người nói trình bày trước một khán giả (ví dụ: bài phát biểu khai mạc, bài diễn văn chào mừng).

A formal speech delivered to an audience.

正式演讲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thông tin chi tiết về nơi chốn mà một người sống hoặc một tổ chức đặt trụ sở, thường gồm số nhà, tên đường, quận/huyện, thành phố và mã bưu chính.

The particulars of the place where someone lives or an organization is situated.

地址是某人或组织的居住或办公地点的详细信息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Address (Noun)

SingularPlural

Address

Addresses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ