addresses
Noun
addresses (Noun)
/ədɹˈɛsɪz/
/ˈædɹɛsɪz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “address” — những địa chỉ (ví dụ: địa chỉ nhà, địa chỉ email, địa chỉ nơi làm việc).
plural of address.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng giải quyết các vấn đề địa phương một cách hiệu quả mỗi tháng.The community center addresses local issues effectively every month.
Báo cáo không giải quyết nhu cầu của công dân cao tuổi.The report does not address the needs of elderly citizens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của addresses (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
address | addresses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "addresses" là danh từ số nhiều của "address", có nghĩa là địa chỉ, chỉ nơi chốn mà người hoặc vật có thể được tìm thấy. Trong tiếng Anh, "address" có những biến thể khác nhau giữa Anh và Mỹ. Ở Anh, "address" thường được đọc với âm /əˈdrɛs/, trong khi ở Mỹ, phát âm gần giống là /əˈdrɛs/ nhưng có thể thêm âm "r" nhẹ. Về mặt việc sử dụng, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh xã hội và địa lý.