Anh - Việt

Bản dịch của từ Addresses trong tiếng Việt

addresses

Noun

addresses (Noun)

/ədɹˈɛsɪz/
/ˈædɹɛsɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “address” — những địa chỉ (ví dụ: địa chỉ nhà, địa chỉ email, địa chỉ nơi làm việc).

plural of address.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng giải quyết các vấn đề địa phương một cách hiệu quả mỗi tháng.The community center addresses local issues effectively every month.
Báo cáo không giải quyết nhu cầu của công dân cao tuổi.The report does not address the needs of elderly citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của addresses (Noun)

SingularPlural

address

addresses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh