Bản dịch của từ Address trong tiếng Việt
Address

Address(Noun Countable)
Địa chỉ.
Address.
Address(Verb)
Dạng động từ của Address (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Address |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Addressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Addressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Addresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Addressing |
Address(Noun)
Thông tin chi tiết về nơi ai đó sống hoặc một tổ chức có trụ sở.
The particulars of the place where someone lives or an organization is situated.
Dạng danh từ của Address (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Address | Addresses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "address" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "địa chỉ", chỉ vị trí cụ thể của một ngôi nhà, tòa nhà hoặc nơi chốn nào đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là "giao tiếp" hoặc "đề cập" trong ngữ cảnh nói về việc phát biểu hoặc trình bày một vấn đề. Trong tiếng Anh British, từ này có cách phát âm [əˈdrɛs], tương tự như trong tiếng Anh American, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu. "Address" có thể sử dụng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ "address" có nguồn gốc từ tiếng Latin "directus", có nghĩa là "hướng tới" hoặc "điều chỉnh". Trong tiếng Pháp trung đại, từ này trở thành "adreçar", mang nghĩa là chỉ dẫn hoặc định hướng. Từ thế kỷ 14, "address" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc giao tiếp với ai đó, cũng như cách thức trình bày một thông điệp. Ngày nay, khái niệm này liên quan đến việc liên lạc, cũng như địa chỉ cụ thể trong không gian vật lý.
Từ "address" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến thông tin cá nhân hoặc địa chỉ nơi ở; trong Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để chỉ việc trình bày, giải quyết một vấn đề hay đề cập đến một chủ đề cụ thể. Ngoài ra, "address" còn xuất hiện trong các ngữ cảnh quản lý, kinh doanh và giao tiếp chính thức, thường nhấn mạnh việc cung cấp hoặc ghi nhận thông tin quan trọng.
Họ từ
Từ "address" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "địa chỉ", chỉ vị trí cụ thể của một ngôi nhà, tòa nhà hoặc nơi chốn nào đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là "giao tiếp" hoặc "đề cập" trong ngữ cảnh nói về việc phát biểu hoặc trình bày một vấn đề. Trong tiếng Anh British, từ này có cách phát âm [əˈdrɛs], tương tự như trong tiếng Anh American, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu. "Address" có thể sử dụng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ "address" có nguồn gốc từ tiếng Latin "directus", có nghĩa là "hướng tới" hoặc "điều chỉnh". Trong tiếng Pháp trung đại, từ này trở thành "adreçar", mang nghĩa là chỉ dẫn hoặc định hướng. Từ thế kỷ 14, "address" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc giao tiếp với ai đó, cũng như cách thức trình bày một thông điệp. Ngày nay, khái niệm này liên quan đến việc liên lạc, cũng như địa chỉ cụ thể trong không gian vật lý.
Từ "address" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến thông tin cá nhân hoặc địa chỉ nơi ở; trong Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để chỉ việc trình bày, giải quyết một vấn đề hay đề cập đến một chủ đề cụ thể. Ngoài ra, "address" còn xuất hiện trong các ngữ cảnh quản lý, kinh doanh và giao tiếp chính thức, thường nhấn mạnh việc cung cấp hoặc ghi nhận thông tin quan trọng.
