Bản dịch của từ Cruise trong tiếng Việt
Cruise

Cruise (Noun)
Cruise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi thuyền/chạy tàu trên biển (hoặc vùng nước) mà không có điểm đến cụ thể, thường để thư giãn, ngắm cảnh hoặc giải trí.
Sail about in an area without a precise destination, especially for pleasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cruise" có nghĩa chung là hành trình biển, thường liên quan đến việc di chuyển bằng tàu thủy để tham quan hoặc nghỉ dưỡng. Trong tiếng Anh Mỹ, "cruise" thường được sử dụng để chỉ cả trải nghiệm và hành trình, như trong câu "We're going on a cruise". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng có thể nhấn mạnh đến tính chất du lịch nhiều hơn. Về mặt phát âm, cả hai biến thể đều tương tự nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu.
Họ từ
Từ "cruise" có nghĩa chung là hành trình biển, thường liên quan đến việc di chuyển bằng tàu thủy để tham quan hoặc nghỉ dưỡng. Trong tiếng Anh Mỹ, "cruise" thường được sử dụng để chỉ cả trải nghiệm và hành trình, như trong câu "We're going on a cruise". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng có thể nhấn mạnh đến tính chất du lịch nhiều hơn. Về mặt phát âm, cả hai biến thể đều tương tự nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu.

