cruised
cruised (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của ‘cruise’ — nghĩa là đã đi du lịch bằng tàu (du thuyền) hoặc đã di chuyển êm, nhẹ nhàng (bằng xe hoặc tàu) ở tốc độ ổn định.
simple past and past participle of cruise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cruised (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cruise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cruised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cruised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cruises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cruising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cruised" là động từ quá khứ phụ của "cruise", có nghĩa là di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác với tốc độ ổn định, thường liên quan đến việc đi tàu thủy hoặc tàu bay. Trong tiếng Anh Mỹ, "cruise" thường được sử dụng để chỉ chuyến đi giải trí trên biển, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào hành động lái xe chậm rãi. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh và sắc thái trong cách sử dụng.