cupped
Adjective
cupped (Adjective)
/kəpt/
/kəpt/
AI
Ví dụ
Hai bàn tay cupped của những tình nguyện viên đã thu thập quyên góp cho tổ chức từ thiện.The cupped hands of the volunteers collected donations for the charity.
Hình dạng cupped của bát đã giữ súp một cách hoàn hảo.The cupped shape of the bowl held the soup perfectly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cupped" là phân từ hoàn thành của động từ "cup", có nghĩa là tạo hình dạng giống như cái chén hoặc nắm lấy cái gì trong lòng bàn tay. Trong tiếng Anh Anh, "cupped" thường được sử dụng để chỉ hình thức nắm tay hay tạo không gian chứa đựng. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này trong ngữ cảnh thể thao hoặc khi đề cập đến một kỹ thuật. Việc sử dụng từ này khá phổ biến trong các lĩnh vực như y tế, thể thao và nghệ thuật.