Bản dịch của từ Cup trong tiếng Việt
Cup
Noun CountableNounVerb

Cup (Noun Countable)
kʌp
kʌp
01
Một vật dụng thường dùng để đựng đồ uống, có hình tròn, có thể có quai; dùng để uống trà, cà phê, nước v.v.
Cup.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cup (Noun)
kəp
kˈʌp
01
Chiếc cúp (một vật thưởng trang trí hình dạng giống chiếc chén, thường làm bằng vàng hoặc bạc, có chân đế và hai tay cầm) được trao làm giải thưởng trong các cuộc thi thể thao.
An ornamental trophy in the form of a cup, usually made of gold or silver and having a stem and two handles, awarded as a prize in a sports contest.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một vật có hình giống chiếc cốc, thường dùng để đựng đồ uống hoặc chất lỏng.
A cup-shaped thing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cup (Verb)
kəp
kˈʌp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
