cups
Noun
cups (Noun)
/kˈʌps/
/kˈʌps/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của từ "cup" trong tiếng Anh, chỉ nhiều chiếc cốc (đồ để uống: cốc, chén tùy ngữ cảnh).
plural of cup.
Ví dụ
Chúng tôi đã sử dụng năm cái cốc cho buổi tiệc cà phê hôm thứ Bảy.We used five cups for the coffee party last Saturday.
Không có đủ cốc cho mọi người tại buổi gặp mặt.There are not enough cups for everyone at the gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các lá bài cốc đại diện cho cảm xúc và mối quan hệ trong bói bài.The cups represent emotions and relationships in tarot readings.
Các lá bài cốc không chỉ ra thành công tài chính trong giải thích bài.Cups do not indicate financial success in tarot interpretations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cups (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cup | cups |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cups" là danh từ số nhiều của "cup", nghĩa chỉ các loại chén, cốc, thường sử dụng để chứa đựng chất lỏng như nước, trà hoặc cà phê. Trong tiếng Anh, "cup" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, âm cuối có thể nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn.