Anh - Việt

Bản dịch của từ Cups trong tiếng Việt

cups

Noun

cups (Noun)

/kˈʌps/
/kˈʌps/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của từ "cup" trong tiếng Anh, chỉ nhiều chiếc cốc (đồ để uống: cốc, chén tùy ngữ cảnh).

plural of cup.

Ví dụ
Chúng tôi đã sử dụng năm cái cốc cho buổi tiệc cà phê hôm thứ Bảy.We used five cups for the coffee party last Saturday.
Không có đủ cốc cho mọi người tại buổi gặp mặt.There are not enough cups for everyone at the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trong bốn bộ bài (các lá nhỏ) trong bộ bài Tarot, mang biểu tượng chiếc cốc hoặc chén; thường gọi chung là các lá Cups (liên quan đến cảm xúc, trực giác).

A suit of the minor arcana in tarot bearing the symbol of a cup or chalice.

Ví dụ
Các lá bài cốc đại diện cho cảm xúc và mối quan hệ trong bói bài.The cups represent emotions and relationships in tarot readings.
Các lá bài cốc không chỉ ra thành công tài chính trong giải thích bài.Cups do not indicate financial success in tarot interpretations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cups (Noun)

SingularPlural

cup

cups

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh