Bản dịch của từ Decisive warning trong tiếng Việt

Decisive warning

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decisive warning(Adjective)

dɪsˈaɪsɪv wˈɔːnɪŋ
dɪˈsaɪsɪv ˈwɔrnɪŋ
01

Thuyết phục hoặc không thể hoài nghi

Convincing or beyond doubt

Ví dụ
02

Giải quyết một vấn đề để đạt được kết quả cụ thể

Settling an issue producing a definite result

Ví dụ
03

Có quyền hoặc khả năng quyết định, chấm dứt sự tranh cãi hoặc sự không chắc chắn.

Having the power or quality of deciding putting an end to controversy or uncertainty

Ví dụ

Decisive warning(Noun)

dɪsˈaɪsɪv wˈɔːnɪŋ
dɪˈsaɪsɪv ˈwɔrnɪŋ
01

Thuyết phục hoặc không còn nghi ngờ gì nữa

A statement to put one on guard a cautionary notice

Ví dụ
02

Giải quyết một vấn đề đạt được kết quả rõ ràng

An indication of impending danger or trouble

Ví dụ
03

Có quyền lực hoặc khả năng quyết định, chấm dứt tranh cãi hoặc sự không chắc chắn

A prior notification or indication that something may happen

Ví dụ