declined
declined (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'decline' — chỉ hành động từ chối, không nhận, giảm sút hoặc suy giảm (tùy ngữ cảnh). Ở nghĩa thông dụng nhất: 'đã từ chối' hoặc 'đã không nhận'.
simple past and past participle of decline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của declined (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | declined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | declined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | declines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | declining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "declined" là dạng quá khứ của động từ "decline", có nghĩa là từ chối, suy giảm hoặc giảm giá trị. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh từ chối một lời mời hoặc đề nghị, cũng như trong các tình huống liên quan đến sự suy giảm. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "declined" tương tự trong nghĩa và ngữ pháp, tuy nhiên, một số cách sử dụng phổ biến có thể khác biệt trong ngữ cảnh xã hội và kinh tế giữa hai vùng.