Anh - Việt

Bản dịch của từ Declined trong tiếng Việt

declined

Verb

declined (Verb)

/dɪklˈaɪnd/
/dɪklˈaɪnd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'decline' — chỉ hành động từ chối, không nhận, giảm sút hoặc suy giảm (tùy ngữ cảnh). Ở nghĩa thông dụng nhất: 'đã từ chối' hoặc 'đã không nhận'.

simple past and past participle of decline.

Ví dụ
Số lượng tình nguyện viên đã giảm vào năm 2023 so với 2022.The number of volunteers declined in 2023 compared to 2022.
Nhiều người đã không từ chối lời mời đến sự kiện cộng đồng.Many people did not decline the invitation to the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của declined (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

decline

V2

Quá khứ đơn

Past simple

declined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

declined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

declines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

declining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh