declines
declines (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của declines (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | declined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | declined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | declines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | declining |
declines (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của declines (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
decline | declines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "declines" trong tiếng Anh thường chỉ sự giảm sút hoặc sự từ chối. Trong ngữ cảnh kinh tế, "declines" thường ám chỉ sự suy giảm trong chỉ số hoặc giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, khi tiếng Anh Anh nhấn mạnh nhiều vào các khía cạnh quản lý, trong khi tiếng Anh Mỹ lại thường đề cập đến các khía cạnh cá nhân hơn trong việc từ chối hoặc giảm bớt.