Anh - Việt

Bản dịch của từ Declines trong tiếng Việt

declines

VerbNoun

declines (Verb)

/dɪklˈaɪnz/
/dɪklˈaɪnz/
AI

Nghĩa 01

(động từ) giảm đi về chất lượng, số lượng hoặc giá trị; trở nên kém hơn hoặc ít hơn so với trước.

To decrease in quality quantity or value.

Ví dụ
Chất lượng dịch vụ công giảm mỗi năm ở nhiều thành phố.The quality of public services declines every year in many cities.
Số lượng tình nguyện viên giảm trong những tháng mùa đông.The number of volunteers declines during the winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ “declines” ở dạng động từ nghĩa là từ chối không nhận hoặc không chấp nhận điều gì đó, thường là một cách lịch sự hoặc chính thức.

To refuse to accept something typically formally.

Ví dụ
Ủy ban từ chối đề xuất về trung tâm cộng đồng mới.The committee declines the proposal for the new community center.
Họ không từ chối lời mời tham dự sự kiện xã hội trong thành phố.They do not decline invitations to social events in their city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trở nên yếu hơn hoặc bớt mạnh, giảm mức độ hoặc cường độ của cái gì đó.

To become less strong or intense.

Ví dụ
Sự tương tác xã hội giảm khi mọi người dành quá nhiều thời gian trực tuyến.Social interaction declines when people spend too much time online.
Sự tham gia xã hội không giảm trong các chương trình cộng đồng tích cực.Social engagement does not decline in active community programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của declines (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

decline

V2

Quá khứ đơn

Past simple

declined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

declined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

declines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

declining

declines (Noun)

/dɪklˈaɪnz/
/dɪklˈaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Sự suy giảm dần về sức mạnh, chất lượng hoặc giá trị theo thời gian.

A gradual loss of strength quality or value.

Ví dụ
Cộng đồng suy giảm do thiếu sự tham gia của thanh niên trong các hoạt động.The community declines due to lack of youth involvement in activities.
Kinh tế của thị trấn không suy giảm mặc dù gặp khó khăn và thay đổi gần đây.The town's economy does not decline despite recent challenges and changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động từ chối một đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời; sự không chấp nhận.

The act of refusing something.

Ví dụ
Cộng đồng từ chối chấp nhận chính sách xã hội mới do thị trưởng Smith đề xuất.The community declines to accept the new social policy proposed by Mayor Smith.
Ủy ban không từ chối bất kỳ yêu cầu hỗ trợ cộng đồng nào trong tháng này.The committee does not decline any requests for community support this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của declines (Noun)

SingularPlural

decline

declines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh