Bản dịch của từ Declines trong tiếng Việt
Declines

Declines (Verb)
The quality of public services declines every year in many cities.
Chất lượng dịch vụ công giảm mỗi năm ở nhiều thành phố.
The number of volunteers declines during the winter months.
Số lượng tình nguyện viên giảm trong những tháng mùa đông.
Why does community support declines in urban areas?
Tại sao sự hỗ trợ cộng đồng giảm ở các khu vực đô thị?
The committee declines the proposal for the new community center.
Ủy ban từ chối đề xuất về trung tâm cộng đồng mới.
They do not decline invitations to social events in their city.
Họ không từ chối lời mời tham dự sự kiện xã hội trong thành phố.
Why does she decline to join the local volunteer group?
Tại sao cô ấy từ chối tham gia nhóm tình nguyện địa phương?
Social interaction declines when people spend too much time online.
Sự tương tác xã hội giảm khi mọi người dành quá nhiều thời gian trực tuyến.
Social engagement does not decline in active community programs.
Sự tham gia xã hội không giảm trong các chương trình cộng đồng tích cực.
Does social support decline during economic crises like the 2008 recession?
Sự hỗ trợ xã hội có giảm trong các cuộc khủng hoảng kinh tế như suy thoái năm 2008 không?
Dạng động từ của Declines (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Decline |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Declined |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Declined |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Declines |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Declining |
Declines (Noun)
The community declines due to lack of youth involvement in activities.
Cộng đồng suy giảm do thiếu sự tham gia của thanh niên trong các hoạt động.
The town's economy does not decline despite recent challenges and changes.
Kinh tế của thị trấn không suy giảm mặc dù gặp khó khăn và thay đổi gần đây.
Why does the neighborhood decline in quality over the years?
Tại sao khu phố lại suy giảm về chất lượng qua các năm?
The community declines to accept the new social policy proposed by Mayor Smith.
Cộng đồng từ chối chấp nhận chính sách xã hội mới do thị trưởng Smith đề xuất.
The committee does not decline any requests for community support this month.
Ủy ban không từ chối bất kỳ yêu cầu hỗ trợ cộng đồng nào trong tháng này.
Why does the organization decline donations from certain companies?
Tại sao tổ chức lại từ chối các khoản quyên góp từ một số công ty?
Dạng danh từ của Declines (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Decline | Declines |
Họ từ
Từ "declines" trong tiếng Anh thường chỉ sự giảm sút hoặc sự từ chối. Trong ngữ cảnh kinh tế, "declines" thường ám chỉ sự suy giảm trong chỉ số hoặc giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, khi tiếng Anh Anh nhấn mạnh nhiều vào các khía cạnh quản lý, trong khi tiếng Anh Mỹ lại thường đề cập đến các khía cạnh cá nhân hơn trong việc từ chối hoặc giảm bớt.
Từ "declines" xuất phát từ động từ tiếng Latin "declinare", có nghĩa là "lệch đi" hoặc "nghiêng về một bên". Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ sự giảm sút, không chấp nhận hoặc từ chối. Sự chuyển đổi ý nghĩa từ "nghiêng" sang "giảm sút" cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa việc không tiếp nhận một điều gì đó và sự suy giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của nó trong văn hóa hiện đại.
Từ "declines" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt tập trung ở phần Writing và Speaking liên quan đến việc thảo luận về xu hướng hoặc thay đổi tiêu cực trong kinh tế, sức khỏe, hoặc môi trường. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự giảm sút trong các lĩnh vực như chất lượng, số lượng, hoặc mức độ. "Declines" thường diễn đạt tình trạng không thuận lợi, phản ánh sự đi xuống hoặc suy giảm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



