denier
denier (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đơn vị đo khối lượng dùng để xác định độ mảnh (độ mịn/độ dày) của sợi tơ như lụa, rayon hoặc nylon; bằng khối lượng (gam) của 9.000 mét sợi. Thông thường dùng để nói độ dày/mỏng của tất, quần áo lingerie, v.v.
A unit of weight by which the fineness of silk rayon or nylon yarn is measured equal to the weight in grams of 9000 metres of the yarn and often used to describe the thickness of hosiery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người bác bỏ/không chấp nhận một sự thật hay giả thuyết, đặc biệt là người từ chối thừa nhận những khẳng định được đa số bằng chứng khoa học hoặc lịch sử ủng hộ.
A person who denies something especially someone who refuses to admit the truth of a concept or proposition that is supported by the majority of scientific or historical evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denier" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một đơn vị đo lường lượng chất xơ trong vải, cụ thể là trọng lượng của 9.000 mét sợi trong gam. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được phát âm là /ˈdɛnɪər/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈdɛnɪr/. Trong một bối cảnh khác, "denier" cũng có thể chỉ đến người không công nhận tính chính xác của một sự kiện hay lý thuyết, như trong "climate denier". Sự khác biệt trong ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể tạo ra những hiểu nhầm đáng tiếc.