Bản dịch của từ Fine dust trong tiếng Việt
Fine dust
Noun [U/C]

Fine dust(Noun)
fˈaɪn dˈʌst
ˈfaɪn ˈdəst
Ví dụ
02
Một chất dạng bột, đặc biệt là được sản xuất bằng cách xay hoặc nghiền.
A powdery substance particularly one produced by grinding or pulverizing
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
06
Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả bụi đặc biệt mịn, khiến nó dễ bị bay trong không khí.
A term often used to describe dust that is particularly fine making it susceptible to being airborne
Ví dụ
