Bản dịch của từ Fine dust trong tiếng Việt

Fine dust

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine dust(Noun)

fˈaɪn dˈʌst
ˈfaɪn ˈdəst
01

Một lớp mỏng của bẩn hoặc các hạt, thường là kết quả của ô nhiễm hoặc nguyên nhân tự nhiên.

A thin layer of dirt or particles typically resulting from pollution or natural causes

Ví dụ
02

Một chất dạng bột, đặc biệt là được sản xuất bằng cách xay hoặc nghiền.

A powdery substance particularly one produced by grinding or pulverizing

Ví dụ
03

Một hạt rất nhỏ, nhẹ của vật liệu, thường có trong không khí hoặc trên bề mặt.

A very small light particle of material often found in the air or on surfaces

Ví dụ
04

Một chất bột, thường được tạo ra từ việc phân hủy các hạt hoặc vật liệu lớn hơn.

A powdery substance usually created from the breakdown of larger particles or materials

Ví dụ
05

Một hạt rất nhỏ, nhẹ của vật chất, thường có trong không khí hoặc trên bề mặt.

A very small light particle of matter often found in the air or on surfaces

Ví dụ
06

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả bụi đặc biệt mịn, khiến nó dễ bị bay trong không khí.

A term often used to describe dust that is particularly fine making it susceptible to being airborne

Ví dụ