Bản dịch của từ Fit gut trong tiếng Việt
Fit gut
Noun [U/C] Verb Adjective

Fit gut(Noun)
fˈɪt ɡˈʌt
ˈfɪt ˈɡət
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phẩm chất hoặc đặc điểm phù hợp.
A suitable or appropriate character or quality
Ví dụ
Fit gut(Verb)
fˈɪt ɡˈʌt
ˈfɪt ˈɡət
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tính cách hoặc phẩm chất phù hợp
To adapt or conform to a particular situation or standard
Ví dụ
Fit gut(Adjective)
fˈɪt ɡˈʌt
ˈfɪt ˈɡət
02
Khả năng hoạt động tốt trong một hoạt động thể chất hoặc thể thao
Suitable or appropriate for a particular purpose or situation
Ví dụ
