Bản dịch của từ Fit gut trong tiếng Việt

Fit gut

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit gut(Noun)

fˈɪt ɡˈʌt
ˈfɪt ˈɡət
01

Một trạng thái sức khỏe tốt hoặc điều kiện thể chất tốt.

A state of good health or physical condition

Ví dụ
02

Khả năng thể hiện tốt trong một hoạt động thể chất hoặc thể thao

The ability to perform well in a physical activity or sport

Ví dụ
03

Một phẩm chất hoặc đặc điểm phù hợp.

A suitable or appropriate character or quality

Ví dụ

Fit gut(Verb)

fˈɪt ɡˈʌt
ˈfɪt ˈɡət
01

Khả năng thực hiện tốt trong một hoạt động thể chất hoặc thể thao

To be of the right size shape or type for someone or something

Ví dụ
02

Một trạng thái sức khỏe tốt hoặc thể chất khỏe mạnh.

To place or adjust something in order to be appropriate or suitable

Ví dụ
03

Một tính cách hoặc phẩm chất phù hợp

To adapt or conform to a particular situation or standard

Ví dụ

Fit gut(Adjective)

fˈɪt ɡˈʌt
ˈfɪt ˈɡət
01

Một trạng thái sức khỏe tốt hoặc thể trạng tốt.

In good health or physical condition

Ví dụ
02

Khả năng hoạt động tốt trong một hoạt động thể chất hoặc thể thao

Suitable or appropriate for a particular purpose or situation

Ví dụ
03

Một phẩm chất hoặc đặc điểm phù hợp hoặc thích hợp

Having the required fitness for a specific activity

Ví dụ