Bản dịch của từ Fuelled fear trong tiếng Việt
Fuelled fear

Fuelled fear(Noun)
Nỗi sợ phát sinh từ trải nghiệm trong quá khứ hoặc hành vi đã học để phản ứng với tình huống hoặc kích thích cụ thể.
Fear that arises from past experiences or learned behavior in response to particular situations or stimuli.
习得性恐惧 - 源于过往经验或学习的行为,对特定情境或刺激产生的恐惧
Cảm giác lo âu và lo lắng do mối đe dọa hoặc nguy hiểm cảm nhận được.
A feeling of anxiety and apprehension caused by a perceived threat or danger.
恐惧感 - 因感知到的威胁或危险而产生的焦虑和不安
Fuelled fear(Verb)
Để làm tăng cường hoặc tăng cường một tình huống hoặc trạng thái, đặc biệt là một tình huống liên quan đến nỗi sợ hãi hoặc lo âu.
To intensify or enhance a situation or state, especially one involving fear or apprehension.
煽动恐惧 - 加剧或增强某种情境或状态,尤其指涉及恐惧或担忧的情绪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "fuelled fear" mô tả cảm giác sợ hãi bị kích thích hoặc gia tăng bởi một yếu tố nào đó, thường là thông tin, tình huống, hoặc hành động cụ thể. Trong tiếng Anh, "fuelled" (được viết là "fueled" trong tiếng Anh Mỹ) là động từ quá khứ của "fuel", nghĩa là "tiếp nhiên liệu" hoặc "kích thích". Sự khác biệt giữa "fuelled" và "fueled" không ảnh hưởng đến nghĩa của cụm từ, nhưng tồn tại trong cách viết, với "fuelled" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và truyền thông để mô tả cách mà sự lo lắng lan rộng trong xã hội.
Cụm từ "fuelled fear" mô tả cảm giác sợ hãi bị kích thích hoặc gia tăng bởi một yếu tố nào đó, thường là thông tin, tình huống, hoặc hành động cụ thể. Trong tiếng Anh, "fuelled" (được viết là "fueled" trong tiếng Anh Mỹ) là động từ quá khứ của "fuel", nghĩa là "tiếp nhiên liệu" hoặc "kích thích". Sự khác biệt giữa "fuelled" và "fueled" không ảnh hưởng đến nghĩa của cụm từ, nhưng tồn tại trong cách viết, với "fuelled" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và truyền thông để mô tả cách mà sự lo lắng lan rộng trong xã hội.
