Bản dịch của từ Jump rope trong tiếng Việt

Jump rope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jump rope(Noun)

dʒəmp ɹoʊp
dʒəmp ɹoʊp
01

Trong trò chơi nhảy dây, “jump rope” ở đây chỉ một lần bật nhảy qua dây — tức là một nhịp/điểm được tính khi người chơi nhảy qua dây thành công. Thường dùng để nói về số lần nhảy hoặc thành tích (ví dụ: “cậu ấy được 50 lần nhảy”).

Colloquial A single jump in this game or activity counted as a measure of achievement.

跳绳中的一次跳跃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sợi dây (thường có tay cầm hoặc phần bọc ở hai đầu) dùng để nhảy dây — hoạt động thể dục/giải trí bằng cách quay dây dưới chân rồi nhảy qua.

The length of rope sometimes with handles casing or other additions used in that activity.

跳绳是一种用绳子跳跃的运动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hoạt động/vui chơi (cũng là bài tập) trong đó một người nhảy liên tục qua một sợi dây được quay qua đầu và dưới chân; dây có thể do chính người nhảy quay hoặc do hai người khác giữ hai đầu quay. Thường gặp ở trẻ em, luyện thể thao, có nhiều biến thể như nhảy tốc độ, nhảy theo nhịp/khẩu hiệu, nhiều người cùng nhảy hoặc dùng nhiều dây.

Uncountable also jumproping jumping rope The activity game or exercise in which a person must jump bounce or skip repeatedly while a length of rope is swung over and under both ends held in the hands of the jumper or alternately held by two other participants Often used for athletic training and among schoolchildren Variations involve speed chants varied rope and jumper movement patterns multiple jumpers andor multiple ropes.

跳绳是一种活动,通过跳跃一根旋转的绳子锻炼身体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh