Bản dịch của từ Jump rope trong tiếng Việt
Jump rope

Jump rope(Noun)
Trong trò chơi nhảy dây, “jump rope” ở đây chỉ một lần bật nhảy qua dây — tức là một nhịp/điểm được tính khi người chơi nhảy qua dây thành công. Thường dùng để nói về số lần nhảy hoặc thành tích (ví dụ: “cậu ấy được 50 lần nhảy”).
Colloquial A single jump in this game or activity counted as a measure of achievement.
跳绳中的一次跳跃
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoạt động/vui chơi (cũng là bài tập) trong đó một người nhảy liên tục qua một sợi dây được quay qua đầu và dưới chân; dây có thể do chính người nhảy quay hoặc do hai người khác giữ hai đầu quay. Thường gặp ở trẻ em, luyện thể thao, có nhiều biến thể như nhảy tốc độ, nhảy theo nhịp/khẩu hiệu, nhiều người cùng nhảy hoặc dùng nhiều dây.
Uncountable also jumproping jumping rope The activity game or exercise in which a person must jump bounce or skip repeatedly while a length of rope is swung over and under both ends held in the hands of the jumper or alternately held by two other participants Often used for athletic training and among schoolchildren Variations involve speed chants varied rope and jumper movement patterns multiple jumpers andor multiple ropes.
跳绳是一种活动,通过跳跃一根旋转的绳子锻炼身体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Jump rope" (tiếng Anh Mỹ) hay "jumping rope" hoặc "skipping rope" (tiếng Anh Anh) đề cập đến hoạt động nhảy lên nhảy xuống qua một sợi dây dài, thường được sử dụng như một bài tập thể dục hoặc trò chơi cho trẻ em. Về mặt âm thanh, "jump rope" có thể được phát âm với âm /r/ mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh. Trong bối cảnh sử dụng, "jump rope" thường nhấn mạnh vào động từ "jump", trong khi "skipping rope" thường được dùng để diễn tả công cụ hoặc hoạt động.
Thuật ngữ "jump rope" có nguồn gốc từ kết hợp của hai từ tiếng Anh: "jump" và "rope". Từ "jump" bắt nguồn từ tiếng Anh trung thế kỷ, có gốc từ tiếng Pháp "jumper", có nghĩa là nhảy. Từ "rope" xuất phát từ tiếng Anh cổ "rapa", chỉ một loại dây thừng. Sự kết hợp này phản ánh hoạt động thể chất nhảy lên trong khi sử dụng sợi dây thừng, hiện nay phổ biến trong các bài tập thể dục và trò chơi trẻ em.
Cụm từ "jump rope" thường xuất hiện không nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu tập trung vào các chủ đề về thể thao và sức khỏe. Trong bối cảnh khác, "jump rope" được sử dụng phổ biến trong giáo dục thể chất và các bài tập thể dục nhằm cải thiện sức bền, sự linh hoạt và đồng bộ hóa. Thêm vào đó, môn thể thao này cũng thường được nhắc đến trong các chương trình giáo dục trẻ em về hình thức tập luyện vui vẻ và hiệu quả.
"Jump rope" (tiếng Anh Mỹ) hay "jumping rope" hoặc "skipping rope" (tiếng Anh Anh) đề cập đến hoạt động nhảy lên nhảy xuống qua một sợi dây dài, thường được sử dụng như một bài tập thể dục hoặc trò chơi cho trẻ em. Về mặt âm thanh, "jump rope" có thể được phát âm với âm /r/ mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh. Trong bối cảnh sử dụng, "jump rope" thường nhấn mạnh vào động từ "jump", trong khi "skipping rope" thường được dùng để diễn tả công cụ hoặc hoạt động.
Thuật ngữ "jump rope" có nguồn gốc từ kết hợp của hai từ tiếng Anh: "jump" và "rope". Từ "jump" bắt nguồn từ tiếng Anh trung thế kỷ, có gốc từ tiếng Pháp "jumper", có nghĩa là nhảy. Từ "rope" xuất phát từ tiếng Anh cổ "rapa", chỉ một loại dây thừng. Sự kết hợp này phản ánh hoạt động thể chất nhảy lên trong khi sử dụng sợi dây thừng, hiện nay phổ biến trong các bài tập thể dục và trò chơi trẻ em.
Cụm từ "jump rope" thường xuất hiện không nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu tập trung vào các chủ đề về thể thao và sức khỏe. Trong bối cảnh khác, "jump rope" được sử dụng phổ biến trong giáo dục thể chất và các bài tập thể dục nhằm cải thiện sức bền, sự linh hoạt và đồng bộ hóa. Thêm vào đó, môn thể thao này cũng thường được nhắc đến trong các chương trình giáo dục trẻ em về hình thức tập luyện vui vẻ và hiệu quả.
