jumper
jumper (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một kiểu váy liền áo không tay, thường mặc bên ngoài áo sơ mi hoặc áo blouse; tương tự 'pinafore' (váy yếm/áo tạp dề kiểu váy).
A pinafore dress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jumper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jumper | jumpers |
Kết hợp từ của jumper (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
áo len dày heavy jumper | Cô ấy là một vận động viên nhảy cao xuất sắc. She is a heavy jumper, excelling in high jump competitions. |
áo len ôm sát tight jumper | Trong sự kiện xã hội, Anna đã mặc một chiếc áo len chật để thể hiện phong cách của mình. In the social event, Anna wore a tight jumper that showed her style. |
áo len đan knitted jumper | Trong phần nói IELTS, tôi đã miêu tả chiếc áo len đan màu xanh mà tôi mặc khi gặp bạn bè. In my IELTS speaking, I described a blue knitted jumper I wear to meet friends. |
áo len woollen jumper | Trong bài thi nói IELTS, tôi mô tả chiếc áo len dệt bằng len mà tôi mua ở chợ mùa đông năm ngoái. In my IELTS speaking test, I described my woollen jumper that I bought at a market last winter. |
áo len bông cotton jumper | Cô ấy mặc một cái áo len bông thoải mái trong bài thi nói. She wore a comfortable cotton jumper during the speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jumper" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một loại áo khoác dày thường được mặc để giữ ấm. Trong ngữ cảnh của tiếng Anh Anh (British English), "jumper" thường chỉ loại áo len chui đầu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ tương ứng là "sweater". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở mặt từ vựng mà còn ở cách sử dụng, do "jumper" ở Mỹ cũng có thể chỉ loại đầm trẻ em không tay.