jumper
jumper (Noun)
Nghĩa 01 · Một đoạn dây ngắn dùng để nối tắt mạch điện hoặc đóng mạch tạm thời, giúp cho dòng điện đi qua trong khi thử nghiệm hoặc thay đổi kết nối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một chiếc áo khoác ngoài rộng, thường mặc bởi thủy thủ; kiểu áo len/áo khoác ngắn, đơn giản, che ngoài để giữ ấm và chống gió khi đi biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một kiểu váy liền áo không tay, thường mặc bên ngoài áo sơ mi hoặc áo blouse; tương tự 'pinafore' (váy yếm/áo tạp dề kiểu váy).
Một kiểu váy liền áo không tay, thường mặc bên ngoài áo sơ mi hoặc áo blouse; tương tự 'pinafore' (váy yếm/áo tạp dề kiểu váy).
A pinafore dress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một thanh sắt nặng, đầu mũi hình đục, dùng để khoan hoặc đóng lỗ nổ mìn (lỗ đặt thuốc nổ) trong khai thác mỏ hoặc phá đá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · Một sợi dây buộc cố định để giữ cột buồm hoặc thanh buồm không bị bật lên hoặc rung; dùng để cố định nhằm ngăn phần trên của cột/buồm nhún nhảy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07 · Một loại áo len/áo chui đầu đan (thường có tay dài) mặc che phần thân trên. Thường làm bằng len hoặc chất liệu tương tự, mặc ấm vào mùa lạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 08 · Một bộ phận bằng đồng hình giống nấm trong vòi nước, có tác dụng đỡ miếng đệm (washer) để giữ kín và điều chỉnh lưu lượng nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jumper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jumper | jumpers |
Kết hợp từ của jumper (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
áo len dày heavy jumper | Cô ấy là một vận động viên nhảy cao xuất sắc. She is a heavy jumper, excelling in high jump competitions. |
áo len ôm sát tight jumper | Trong sự kiện xã hội, Anna đã mặc một chiếc áo len chật để thể hiện phong cách của mình. In the social event, Anna wore a tight jumper that showed her style. |
áo len đan knitted jumper | Trong phần nói IELTS, tôi đã miêu tả chiếc áo len đan màu xanh mà tôi mặc khi gặp bạn bè. In my IELTS speaking, I described a blue knitted jumper I wear to meet friends. |
áo len woollen jumper | Trong bài thi nói IELTS, tôi mô tả chiếc áo len dệt bằng len mà tôi mua ở chợ mùa đông năm ngoái. In my IELTS speaking test, I described my woollen jumper that I bought at a market last winter. |
áo len bông cotton jumper | Cô ấy mặc một cái áo len bông thoải mái trong bài thi nói. She wore a comfortable cotton jumper during the speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jumper" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một loại áo khoác dày thường được mặc để giữ ấm. Trong ngữ cảnh của tiếng Anh Anh (British English), "jumper" thường chỉ loại áo len chui đầu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ tương ứng là "sweater". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở mặt từ vựng mà còn ở cách sử dụng, do "jumper" ở Mỹ cũng có thể chỉ loại đầm trẻ em không tay.