Bản dịch của từ Jumper trong tiếng Việt
Jumper

Jumper (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kiểu váy liền áo không tay, thường mặc bên ngoài áo sơ mi hoặc áo blouse; tương tự 'pinafore' (váy yếm/áo tạp dề kiểu váy).
A pinafore dress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "jumper" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một loại áo khoác dày thường được mặc để giữ ấm. Trong ngữ cảnh của tiếng Anh Anh (British English), "jumper" thường chỉ loại áo len chui đầu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ tương ứng là "sweater". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở mặt từ vựng mà còn ở cách sử dụng, do "jumper" ở Mỹ cũng có thể chỉ loại đầm trẻ em không tay.
Từ "jumper" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một loại áo khoác dày thường được mặc để giữ ấm. Trong ngữ cảnh của tiếng Anh Anh (British English), "jumper" thường chỉ loại áo len chui đầu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), từ tương ứng là "sweater". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở mặt từ vựng mà còn ở cách sử dụng, do "jumper" ở Mỹ cũng có thể chỉ loại đầm trẻ em không tay.
