Bản dịch của từ Kingdom of god trong tiếng Việt

Kingdom of god

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kingdom of god(Phrase)

kˈɪŋdəm ˈʌv ɡˈɑd
kˈɪŋdəm ˈʌv ɡˈɑd
01

Lĩnh vực tâm linh hoặc lãnh vực mà Chúa ngự trị.

The spiritual realm or domain over which God reigns.

Ví dụ
02

Lĩnh vực tâm linh nơi Chúa ngự trị như vua.

The spiritual realm where God reigns as king.

Ví dụ

Kingdom of god(Idiom)

01

Một cụm từ đề cập đến lĩnh vực tâm linh hoặc triều đại của Thiên Chúa trong Kitô giáo.

A phrase referring to the spiritual realm or the reign of God in Christianity.

Ví dụ
02

Niềm tin vào việc thực hiện ý muốn của Thiên Chúa trên trái đất.

A belief in the fulfillment of Gods will on earth.

Ví dụ
03

Một khái niệm ẩn dụ đại diện cho quyền lực và trật tự thiêng liêng.

A metaphorical concept representing divine authority and order.

Ví dụ
04

Một tình huống trong đó Chúa được công nhận là có chủ quyền trên vũ trụ.

A situation in which God is acknowledged as sovereign over the universe.

Ví dụ
05

Một cụm từ thường được sử dụng để biểu thị một lĩnh vực hoặc tình trạng quyền lực và sự trị vì của thần thánh.

A phrase often used to denote a realm or condition of divine authority and reign.

Ví dụ
06

Lĩnh vực tâm linh của Thiên Chúa nơi ý muốn của Ngài được thực hiện.

The spiritual domain of God where His will is fulfilled.

Ví dụ
07

Tượng trưng cho trạng thái trật tự và hòa hợp thiêng liêng.

Symbolizes a state of divine order and harmony.

Ví dụ
08

Một cụm từ thường được dùng để chỉ cõi tâm linh được mô tả trong nhiều tôn giáo khác nhau.

A phrase often used to refer to a spiritual realm described in various religions.

Ví dụ
09

Thể hiện sự cai quản của Chúa đối với các khía cạnh đạo đức và luân lý của đời sống con người.

Represents the governance of God over moral and ethical aspects of human life.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh